1. Cấu trúc:
-되 đứng sau động từ hoặc tính từ, cụ thể:
| Gốc từ | Ví dụ | Kết hợp | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| Gốc từ + 되 | 먹다 | 먹되 | 하고 싶은 건 먹되 남기지는 마세요. (Ăn cái bạn muốn, nhưng đừng để thừa nhé.) |
| 믿다 | 믿되 | 친구를 믿되 무조건 따르지는 마라. (Hãy tin bạn bè nhưng đừng mù quáng theo.) |
|
| 하다 | 하되 | 용서는 하되 잊지는 말자. (Hãy tha thứ nhưng đừng quên.) |
|
| 가다 | 가되 | 가되 혼자 가지 말아라 (Có đi thì đi, nhưng đừng đi một mình.) |
|
| 열다 | 열되 | 문을 열되 조심히 열어라 (Mở cửa được nhưng hãy mở cẩn thận.) |
|
| 살다 | 살되 | 같이 살되 간섭은 하지 말자. (Hãy sống cùng nhưng đừng can thiệp quá nhiều.) |
2. Ý nghĩa và cách dùng:
Có thể chia ra 2 cách dùng chính như sau:
2.1 Động từ/ tính từ + 되 – Diễn đạt sự tương phản, đối lập giữa hai vế câu:
- Trường hợp này thường gặp trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, đôi khi mang tính “cổ điển”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong sách, văn bản hành chính, diễn văn, hoặc ngôn ngữ mang tính quy phạm.
- Tương đương với “nhưng, song” trong tiếng Việt. Gần nghĩa với -지만, nhưng –되 nghe trang trọng và văn viết hơn.
오늘은 바람이 많이 불되 춥지는 않다.
Hôm nay gió thổi nhiều nhưng không lạnh.
그 사람을 좋아하기는 하되 사랑하지는 않는 것 같다.
Tôi thích người đó nhưng có lẽ yêu thì không phải.
말하기는 쉽되 실천하기는 어렵다.
Nói thì dễ nhưng đưa vào thực tiễn thì khó.
죄는 미워하되 사람은 미워하지 말자.
Ghét tội lỗi chứ đừng ghét người
2.2 Động từ + 되 – Diễn đạt sự công nhận một điều, nhưng kèm theo điều kiện:
- Trường hợp này, 되 thể hiện ý công nhận một việc nào đó, nhưng đồng thời cũng đưa ra thêm điều kiện cho sự việc đó (vế sau trở thành điều kiện cho giả định nào đó ở vế trước)
- Có nghĩa: “nhưng mà…, song với điều kiện là…”.
이 회사에서 일하되 한국말로 의사소통을 해야 한다.
Làm việc ở công ty này nhưng mà phải giao tiếp bằng tiếng Hàn.
수업 시간에는 한국어로 말하되 질문은 중국어로 해도 됩니다.
Nói bằng tiếng Hàn trong giờ học song cũng có thể đặt câu hỏi bằng tiếng Trung.
하고 싶은 것을 하되 자신의 행동에 책임을 져야 합니다.
Hãy làm điều mình muốn nhưng phải chịu trách nhiệm với hành động đó.
근무 시간에 인터넷을 사용하되 채팅은 하지 못하게 되어 있다.
Có thể dùng Internet trong giờ làm việc nhưng không được phép chat.
용서는 하되 잊지는 말자.
Hãy tha thứ nhưng đừng quên
우리 부부는 자녀에게 용돈을 주되 아껴쓰라고 말한다.
Vợ chồng tôi cho con tiền tiêu vặt nhưng dặn chúng tiêu tiết kiệm.
부모의 의견을 말하되 아이의 자신감에 상처를 주지는 마세요.
Nói ra ý kiến của cha mẹ nhưng đừng làm tổn thương sự tự tin của con.
3. Dạng nhấn mạnh: V-기는 하되, V-기는 V-되
Có thể dùng -기는 하되, V-기는 V-되 để nhấn mạnh việc chấp nhận một điều, nhưng đưa ra điều kiện
먹고 싶은 만큼 먹되 남기지는 마세요.
먹고 싶은 만큼 먹기는 먹되 남기지는 마세요. (nhấn mạnh hơn)
먹고 싶은 만큼 먹기는 하되 남기지는 마세요. (nhấn mạnh hơn)
Ăn bao nhiêu tùy thích, nhưng đừng bỏ thừa.
4. Dạng quá khứ: -았/었으되
Dùng để chỉ sự đối lập hoặc điều kiện trong quá khứ.
그 사람을 사랑했으되 집안의 반대로 헤어졌다.
Đã từng yêu người đó nhưng vì gia đình phản đối mà chia tay.
❓ FAQ: Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp -되 trong tiếng Hàn:
1. Ngữ pháp -되 nghĩa là gì?
-되 là cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản hoặc điều kiện. Có thể dịch là:
- “nhưng”, “song”, “tuy nhiên”
- “nhưng với điều kiện là …”
2. -되 khác gì với -지만?
-되: thường dùng trong văn viết, văn phong trang trọng, đôi khi mang tính cổ điển.
-지만: dùng nhiều trong văn nói, tự nhiên và thông dụng hơn.
3. So sánh các cấu trúc “nhưng” trong tiếng Hàn:
-되:
– Mang phong cách trang trọng, cổ kính → thường gặp trong sách, bài phát biểu, văn viết chính luận.
– Chỉ dùng với động từ/tính từ, không trực tiếp gắn với danh từ.
– Khi dùng với danh từ, nó có thể đi sau 이다. Trường hợp này rất hiếm gặp , nhưng về mặt ngữ pháp vẫn tồn tại.
예: 학생이되 책임은 다해야 한다. (văn cổ điển)
-지만:
– Dùng được cả văn nói & viết.
– Trung tính, dễ sử dụng nhất.
-는데/은데/ㄴ데:
– Mang tính thân mật, tự nhiên, khẩu ngữ.
– Dùng nhiều khi kể chuyện, dẫn dắt ý.
-이지만:
– Dùng sau danh từ.
– Trang trọng hơn -인데 (ví dụ: 학생인데 → thân mật; 학생이지만 → trang trọng).
Hữu ích cho bạn học một cách có hệ thống:
– Tổng hợp 170 ngữ pháp tiếng hàn sơ cấp, TOPIK I: Bấm vào đây
– Tổng hợp 420 ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp, TOPIK II: Bấm vào đây
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú
