Wednesday, October 23, 2019
Trang chủ Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ cấp

Từ Vựng Tiếng Hàn Sơ cấp

Phần 3: Thành ngữ, quán dụng ngữ tiếng Hàn thú vị liên quan đến...

1. 입이 가볍다: Miệng nhẹ Giải thích: 비밀을 지키치 못하고 남에게 쉽게 말한다: Không thể giữ bí mật và dễ dàng nói cho người khác...

[Từ vựng theo chủ đề] Điện thoại

Hãy cùng học một số từ vựng cơ bản về chủ đề điện thoại nhé. Chúc các bạn học tốt! 국제전화 điện thoại quốc tế...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Giao thông công cộng, phương tiện và...

1. Phương tiện giao thông công cộng: 시내버스 xe buýt nội thành 시외버스 xe buýt ngoại thành 마을버스 xe buýt tuyến ngắn 셔틀버스 xe buýt chạy theo tuyến...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Bộ phận cơ thể người

Các bạn nắm vững những từ vựng cơ bản thuộc cơ thể người sau đây nhé. Ảnh: Sách tiếng Hàn cho người VN 머리: đầu, tóc 이마:...

[Từ vựng tiếng Hàn khoa học] 우주란? Vũ trụ là gì?

Chúng ta đang sống trên hành tinh gọi là Trái Đất (지구라는 행성). Trái đất (지구) là một hành tinh nhỏ (조그만 행성) là...

Phần 2: Thành ngữ, tục ngữ, quán dụng ngữ thú vị trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn có những tiếng lóng, quán dụng ngữ các bạn không thể dịch trần trụi theo nghĩa đen mà phải tìm hiểu...

Phần 1: Thành ngữ, tục ngữ, quán dụng ngữ thú vị trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn có những tiếng lóng, quán dụng ngữ các bạn không thể dịch trần trụi theo nghĩa đen mà phải tìm hiểu...

[Từ vựng tiếng Hàn] 1. Phân biệt cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm lẫn

Sự khác nhau của: 1. 덥다 và 뜨겁다: Nóng Đều có nghĩa tiếng Việt là “nóng” nhưng cách dùng trong từng tình huống thì khác nhau. -...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Các loại gia vị phổ biến ở...

조미료/향신료 - Gia vị Từ vựng được sắp xếp theo thứ tự của phụ âm từ cuối nhất đến đầu tiên (ㅋ->ㅁ) rất dễ cho...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Đồ dùng trẻ em và nuôi dạy...

육아용어 - Từ vựng về nuôi dạy trẻ Từ vựng được sắp xếp theo thứ tự của phụ âm từ cuối nhất đến đầu tiên (ㅋ->ㅁ)...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Địa điểm công cộng, cơ quan nhà...

Dưới đây là các từ vựng chỉ nơi chốn, địa điểm công cộng, các cơ quan nhà nước. Các bạn hãy học từ mới...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Các loại rau củ quả, trái cây

과일 + 농작물  Bên dưới là các loại rau củ quả, nông sản phổ biến ở Hàn Quốc. Các bạn ghi nhớ bằng cách liên...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] 24 tiết khí trong 1 năm (농사절기)

Tiết khí (농사절기) là 24 điểm đặc biệt trên quỹ đạo của Trái Đất xung quanh Mặt Trời, mỗi điểm cách nhau 15°. Tiết...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Đồ dùng trong nhà

  도구- Dụng cụ, công cụ, đồ dùng (trong nhà) Từ vựng được sắp xếp theo thứ tự của phụ âm từ cuối nhất đến đầu...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Nghề nghiệp – Xin việc (취업)

취업 Nghề nghiệp 구비서류 (Hồ sơ cần chuẩn bị)   가족관계증명서 (sổ hộ khẩu) 자격증 (Bằng cấp) 초보자 (Người chưa có kinh nghiệm)  경력자 (Người có kinh nghiệm) 급여/월금/임금 (Tiền lương...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Hàng xóm, láng giềng (이웃)

Ảnh minh họa 1, nguồn 민주평화통일자문회의 이웃 Hàng xóm, láng giềng 이웃집 (Nhà hàng xóm)  이웃어른 (Người hàng xóm lớn tuổi) 이웃사촌 (Tình làng nghĩa xóm)  친목회 (Cuộc họp mặt...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] 감정 Cảm xúc (노-애-락-애-오-욕: Nộ-Yểu-Lạc-Ái-Ổ-Dục)

• 감정 (Tình cảm) 감동적이다 (Cảm động) 감사하다(Cảm tạ, cảm ơn) 고맙다(Cảm ơn) 기쁘다(Vui mừng) 든든하다(Đáng tin cậy) 만족스럽다 (Thoả mãn) 반갑다 (Hân hạnh) 뿌듯하다 (Tràn đầy, tràn ngập) 살맛나다 (Thú vị, vui...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Kinh tế gia đình (가정경제)

가정경제 Kinh tế gia đình  입금하다 (Bỏ tiền vào tài khoản)  계좌번호 (Số tài khoản) 출금하다 (Rút tiền)  대출 (Cho vay)  가입하다 (Gia nhập, đăng ký) 비밀번호 (Mã số bí...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Những cách xưng hô ở Hàn Quốc

한국에서 알아야 할 호칭으로는 어떤 것이 있어요? Có những cách xưng hô nào cần phải biết ở Hàn Quốc? 아내가 사용하는 호칭 Cách xưng hô dành...

[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] Nhà bếp (요리 기구, 요리 용어, 양념,...

Hãy cùng tìm hiểu những từ được sử dụng nhiều trong nhà bếp. • 요리 기구 Dụng cụ nấu ăn 그릇 (Cái chén, cái tô) 공기...
error: Content is protected !!