Khi bộ phim “Bon Appétit, Your Majesty” (tạm dịch: Chúc ngon miệng, bệ hạ)—kể về một đầu bếp hiện đại xuyên thời gian trở về triều đại Joseon (1392–1910)—trở nên nổi tiếng, thì món “bibimbap bơ gochujang” (cơm trộn Hàn Quốc với rau và thịt, nêm tương ớt gochujang và bơ) xuất hiện ngay tập đầu cũng gây “bão”. Dù nhìn khá đơn giản, món ăn này đã chinh phục khán giả ngay lập tức nhờ sức hấp dẫn của sự kết hợp đầy lôi cuốn.

Bộ phim “Bon Appétit, Your Majesty” mở đầu khi Yeon Ji-young, một đầu bếp nổi tiếng thời hiện đại, rơi ngược về Joseon cách đó 500 năm và gặp vua Yeonhuigun—một bạo chúa. Ban đầu họ đối đầu, nhưng dần dần mối quan hệ trở nên ấm lên khi Yeon Ji-young mang những món ăn của mình dâng lên nhà vua vốn nổi tiếng sành ăn. Những món ăn xuất hiện trong từng tập đóng vai trò như “thiết bị dẫn truyện” quan trọng—xoa dịu trái tim nhân vật, giải quyết khủng hoảng, và cuối cùng dẫn nữ chính cùng nhà vua đến với tình yêu.
Trong số các món xuất hiện, bibimbap bơ gochujang là món đầu tiên lên hình. Nó nhanh chóng trở thành hiện tượng, thu hút sự chú ý của khán giả toàn cầu và cả truyền thông quốc tế. Bibimbap là món cơm trộn gồm cơm, nhiều loại rau, gochujang (tương ớt), ganjang (nước tương), dầu mè… và có rất nhiều phiên bản tùy vùng miền và cách nấu. Tiện lợi và cân bằng dinh dưỡng, đây là món ăn quen thuộc trong đời sống thường ngày của người Hàn và cũng nổi tiếng ở nước ngoài như một “món đại diện” của ẩm thực Hàn. Vậy vì sao món ăn vốn bình thường ở Hàn Quốc—nhưng đã nổi tiếng quốc tế—lại có thể khiến người ta rung động thêm một lần nữa?
Trước hết, hãy nhìn vào quá trình nấu được thể hiện trên màn ảnh. Trên nền cơm lúa mạch, Yeon xếp rau rừng và một quả trứng chần, rồi thêm gochujang mang từ thời hiện đại. Sau đó, cô đun bơ đến khi ngả màu nâu và rưới lên trên để tạo chiều sâu hương vị. Chính ở đây là “chìa khóa” mở khóa trái tim người xem: kết hợp nguyên liệu phương Tây với “jang”—nhóm nước sốt lên men vốn là linh hồn của ẩm thực Hàn.
Bibimbap truyền thống thường dùng dầu mè, một loại dầu thực vật phổ biến ở Đông Á, được người Hàn sử dụng rộng rãi từ cơm, món ăn kèm cho đến canh và đồ ăn vặt. Bibimbap cũng không ngoại lệ. Nếu dầu mè thường là lớp “kết” cuối cùng thì Yeon lại thay bằng bơ. Bơ—một loại chất béo động vật tiêu biểu của ẩm thực phương Tây—tạo ra hương thơm béo bùi, sâu và dày hơn so với dầu thực vật. Đặc biệt, kỹ thuật làm bơ cháy (browned butter) để khuếch đại mùi thơm đã khiến món ăn trở nên cực kỳ cuốn hút, dù là với người lần đầu biết bibimbap hay với người đã quen thuộc.


Ngoài ra, sự hiện diện của gochujang cũng góp phần lớn tạo nên sức hút. Loại sốt lên men làm từ đậu nành, ớt và muối này đang trở thành tâm điểm của làn sóng “ẩm thực Hàn” bùng nổ toàn cầu gần đây. Không chỉ cay, gochujang còn có vị ngọt, nên kết hợp rất hợp với độ béo mượt, đậm của bơ. Khán giả quốc tế dường như bị cuốn theo xu hướng “swicy” (spicy + sweet: cay + ngọt). Thêm nữa, cách kết hợp này mang lại cảm giác mới mẻ: thay vì kiểu quen thuộc là cho gochujang vào món Tây, thì lần này “công thức đảo ngược”—đem hương vị phương Tây đưa vào món Hàn.
Sự kết hợp giữa yếu tố lịch sử và trí tưởng tượng trong kịch bản cũng khiến món ăn càng gây tò mò. Trong phim, ngay lần đầu nếm bibimbap bơ gochujang, nhà vua sốc vì cay, nhưng rồi lại cứ gắp thêm liên tục như bị “nghiện”. Nhân vật được lấy cảm hứng từ vua Yeonsangun, trị vì từ năm 1494 đến 1506. Trong khi đó, ớt chỉ xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 – đầu thế kỷ 17, và gochujang được tạo ra sau đó. Chính sự “lệch thời gian” này làm phản ứng của nhà vua trước món ăn trở nên đủ sức kích hoạt sự tò mò ẩm thực của người xem.
Sau món mở đầu ấy, bộ phim tiếp tục giới thiệu hàng loạt thực đơn fusion khác, kết hợp phương pháp nấu hiện đại và phương Tây vào ẩm thực truyền thống Hàn: pasta doenjang (pasta tương đậu), boeuf bourguignon nấu bằng rượu nho rừng, hay samgyetang nấu áp suất với gà ác (canh gà nhân sâm). Càng về sau, mạch truyện càng được thúc đẩy bởi khả năng Yeon nghĩ ra món mới, chế biến và dùng món ăn để giải quyết tình huống. Nhờ vậy, người xem tự nhiên bị kéo vào thế giới của phim lẫn thế giới ẩm thực trong đó.
Nhìn theo hướng này, bibimbap bơ gochujang không chỉ là món ăn xuất hiện ở tập 1, mà còn là “điểm khởi động” mở ra câu chuyện phía trước. Đồng thời, nó cũng trở thành cánh cửa giới thiệu với khán giả toàn cầu về những khả năng mới của ẩm thực Hàn và các nguyên liệu Hàn.



Bibimbap bơ gochujang
Nguyên liệu
-
1/3 củ cà rốt
-
1/3 quả bí ngòi
-
1/3 củ hành tây
-
3 cây nấm sồi (oakwood mushrooms)
-
1 quả trứng
-
2 bát cơm nóng
-
2–3 lá xà lách
-
3–4 bông hoa ăn được
-
2 muỗng canh gochujang
-
Dầu ăn (một ít)
-
2 muỗng canh bơ
-
Mè rang (một nhúm)
-
Muối (tùy khẩu vị)
Cách làm
-
Thái sợi cà rốt, bí ngòi, hành tây và nấm.
-
Rửa xà lách sạch rồi cắt miếng vừa ăn.
-
Đun nóng chảo với một ít dầu, xào riêng từng loại rau và nấm, nêm muối vừa ăn.
-
Đun nước sôi lăn tăn. Quét một lớp dầu mỏng lên muôi (vá), đập trứng vào muôi rồi chần nhẹ trong nước để tạo trứng chần.
-
Ở chảo khác, đun bơ cho tan và chuyển sang màu nâu (bơ cháy thơm).
-
Cho cơm ra tô, xếp rau xào, xà lách, trứng chần, rưới bơ cháy và thêm gochujang. Rắc mè rang và trang trí bằng hoa ăn được.
Phiên bản thuần chay (Vegan)
-
Có thể bỏ trứng chần.
-
Có thể thay bơ bằng margarine.
Mẹo biến tấu
-
Có thể không cần hoa ăn được.
-
Rau xào không bắt buộc đúng các nguyên liệu trên: có thể dùng bất cứ rau gì sẵn ở nhà, hoặc tìm “namul” để lấy ý tưởng. Thực tế, người Hàn thường trộn cơm với bất kỳ món ăn kèm nào có sẵn để làm bibimbap.
-
Nếu không thích vị cay, có thể thay gochujang bằng 2 muỗng canh ganjang (nước tương).

