❤️ Giữa bối cảnh đau thương sau vụ hỏa hoạn tại nhà máy phụ tùng ô tô ở Daejeon, một hành động thiện nguyện thầm lặng đã sưởi ấm trái tim nhiều người.
Trưa ngày 24.3, tại văn phòng Quỹ Phúc lợi Xã hội Hàn Quốc (thường gọi là Quỹ “Huy hiệu Tình yêu” – 사랑의열매) chi nhánh Gyeongnam, một chiếc hộp ẩn danh đã được để lại đầy trân trọng. Lòng thành gói trọn trong chiếc hộp nhỏ chứa đựng 5 triệu Won tiền mặt, một nhành hoa cúc đơn sơ và một bức thư tay xúc động.
❤️ Hành trình thiện nguyện bền bỉ: Qua nét chữ quen thuộc, đại diện Quỹ nhận ra đây là một “nhà hảo tâm ẩn danh” lâu năm. Suốt 9 năm qua, người này đã lặng lẽ xuất hiện trong mọi biến cố lớn của đất nước, với tổng số tiền quyên góp lũy kế đến nay lên tới 750 triệu Won.
❤️ Nội dung bức thư tay:
“Gửi tới những người đã ra đi trong vụ hỏa hoạn nhà máy phụ tùng ô tô Daejeon!
Tôi xin bày tỏ lòng thành kính phân ưu và vô cùng thương tiếc. Xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất đến gia đình các nạn nhân, và tôi luôn cầu nguyện cho những người bị thương sớm ngày bình phục hoàn toàn để trở lại với cuộc sống thường nhật.
Tuy chỉ là một số tiền nhỏ bé, nhưng tôi mong muốn được góp một phần sức lực ít ỏi vào quỹ quyên góp ủng hộ vụ hỏa hoạn này.
Xin hãy vững tin và cố gắng lên.
Một ngày nào đó của tháng 3 năm 2026.
“대전 자동차부품 공장 화재로 희생된 분들께
삼가 조의를 표하며 깊이 애도합니다.유가족 분들께 깊은 위로를 드리며 부상자 분들이 하루빨리 완쾌되어 일상으로 복귀하시길 기도드립니다.
액소한 액수지만 화재성금 모금에 조금이나마 보탬이 되고자 합니다.
힘내십시오.
2026년 3월 어느날”.
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN:
자동차부품: Phụ tùng ô tô.
공장: Nhà máy, công xưởng.
화재: Vụ hỏa hoạn, đám cháy.
희생되다: Hy sinh, tử nạn.
분들께: Gửi tới những vị/những người (kính ngữ).
삼가: Cẩn trọng, thành tâm (phó từ dùng trong nghi lễ).
조의를 표하다: Bày tỏ lòng phân ưu, chia buồn.
깊이: Sâu sắc.
애도하다: Chia buồn, tưởng niệm.
유가족: Gia quyến, thân nhân người quá cố.
위로를 드리다: Gửi lời an ủi, chia sẻ (kính ngữ).
부상자: Người bị thương.
하루빨리: Càng sớm càng tốt, sớm ngày nào hay ngày đó.
완쾌되다: Bình phục hoàn toàn, khỏi hẳn bệnh.
일상: Cuộc sống thường nhật, đời sống hằng ngày.
복귀하다: Quay trở lại.
기도드리다: Cầu nguyện (kính ngữ trang trọng).
액소하다: Vô cùng ít ỏi, nhỏ bé (từ cổ, thể hiện sự khiêm tốn).
액수: Số tiền, khoản tiền.
성금: Tiền quyên góp, tiền ủng hộ.
모금: Sự quyên góp, chiêu mộ tiền bạc.
조금이나마: Dù chỉ là một chút, dù ít ỏi.
보탬이 되다: Góp sức, giúp ích thêm vào.
고자 하다: Muốn, dự định làm gì (đuôi câu trang trọng).
힘내다: Vững lòng, mạnh mẽ lên.
어느날: Một ngày nào đó.
