- Advertisement -
Trang chủChính trị Hàn QuốcHyundai Rotem công bố biến thể xe tăng chiến đấu K2 dành...

Hyundai Rotem công bố biến thể xe tăng chiến đấu K2 dành cho Trung Đông tại lễ ra mắt

Hyundai xe tăng k2 hàn quốcThứ Sáu (27/03), Hyundai Rotem, đơn vị sản xuất hệ thống phòng thủ thuộc Tập đoàn ô tô Hyundai cho biết đã chính thức trình làng biến thể xe tăng chiến đấu chủ lực K2 dành riêng cho khu vực Trung Đông tại một lễ ra mắt được tổ chức tại Hàn Quốc.

Biến thể mang tên K2ME này đã được hé lộ tại buổi lễ diễn ra vào thứ Năm (26/03) ở nhà máy sản xuất của công ty tại Changwon, cách Seoul khoảng 300 km về phía Đông Nam.

K2ME là mẫu xe hướng tới xuất khẩu, được đồng phát triển với các công ty đối tác. Xe được thiết kế để vận hành ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt lên đến 50°C. Các bộ phận được cải tiến bao gồm bộ tản nhiệt bộ nguồn (powerpack) mới và hệ thống làm mát tháp pháo phụ trợ.

Hyundai Rotem cho biết công ty có kế hoạch nâng tỷ lệ nội địa hóa linh kiện cho dòng xe tăng này lên khoảng 90%. Mục tiêu của việc này là nhằm tháo gỡ những hạn chế về xuất khẩu trước đây do việc sử dụng một số bộ phận sản xuất tại nước ngoài gây ra.

Ông Lee Yong Bae, Tổng giám đốc (CEO) của Hyundai Rotem phát biểu: “Trong bối cảnh điều kiện an ninh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, kết quả của dự án hướng tới xuất khẩu sang Trung Đông này sẽ củng cố hơn nữa năng lực cạnh tranh toàn cầu của ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc”.


TỪ VỰNG:
공개하다: Công khai / Tiết lộ.
출하식: Lễ xuất xưởng.
협력사: Công ty đối tác / Nhà cung cấp.
개조개발: Phát triển cải tiến (từ mẫu có sẵn).
임무 수행: Thực hiện nhiệm vụ.
수출형 모델: Mô hình xuất khẩu.
제약: Hạn chế / Ràng buộc.
국산화율: Tỷ lệ nội địa hóa.
성능 개선: Cải thiện tính năng / Hiệu suất.
냉각 하우징: Vỏ làm mát.
파워팩 방열기: Bộ tản nhiệt hệ thống động lực (Powerpack).
포탑보조냉방장치: Thiết bị làm mát bổ trợ tháp pháo.
유압유 냉각장치: Thiết bị làm mát dầu thủy lực.
유연소재 연료탱크: Bình nhiên liệu bằng vật liệu mềm/đàn hồi.
안보 환경: Môi trường an ninh.
성과: Thành quả / Kết quả.
K-방산: Ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc.
글로벌 경쟁력: Năng lực cạnh tranh toàn cầu.
강화하다: Tăng cường / Củng cố.
방위산업: Công nghiệp quốc phòng.
기여하다: Đóng góp.
승인: Phê duyệt / Cho phép.
방산업체: Doanh nghiệp quốc phòng.
연구개발 (R&D): Nghiên cứu và phát triển.
홍보: Quảng bá.
방산 물자: Vật tư quốc phòng.
자체 생산: Tự sản xuất.
보유하다: Sở hữu / Nắm giữ.
개정안: Dự thảo sửa đổi (luật).
통과하다: Thông qua.
생태계: Hệ sinh thái.
활기를 띠다: Trở nên sôi động / Khởi sắc.
기술 패권: Độc tôn công nghệ / Quyền bá chủ công nghệ.
뒤처지다: Tụt hậu / Thụt lùi.
상생하다: Cộng sinh / Cùng có lợi.
매진하다: Tập trung toàn lực / Dốc sức.

[Tin được dịch từ Yonhap News]

Hàn Quốc Lý Thú
Hàn Quốc Lý Thú
Là một người đang sống và làm việc tại Hàn Quốc. Hy vọng các bài viết trên blog sẽ có ích cho bạn. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức, nếu bạn muốn chia sẻ đến người khác xin hãy gửi link chia sẻ hay dẫn nguồn bài viết. Cảm ơn vì đã ghé thăm blog của mình. Liên hệ: hanquoclythu@gmail.com
RELATED ARTICLES

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here

BÀI ĐĂNG MỚI NHẤT

CHUYÊN MỤC HỮU ÍCH DÀNH CHO BẠN

error: Content is protected !!