마시다 → 마실 듯하다
읽다 → 읽을 듯하다
예쁘다 → 예쁠 듯하다
많다 → 많을 듯하다
-을 듯하다 / -ㄹ 듯하다 là cách nói trang trọng, mang sắc thái văn viết, dùng để thể hiện sự suy đoán nội dung của từ ngữ phía trước. Có nghĩa gần với -(으)ㄹ 것 같다, nhưng trang trọng hơn.
1. Dùng để suy đoán một cách mơ hồ về một sự việc hoặc tình huống trong tương lai. Đây là suy đoán mang tính chủ quan của người nói, không nhất thiết dựa trên bằng chứng rõ ràng.
Có thể dịch là: dường như sẽ, có lẽ sẽ, có vẻ sẽ
조만간 큰 일이 생길 듯해요.
Có vẻ sắp xảy ra một chuyện lớn.
먹구름이 낀 걸 보니 오후에 비가 올 듯해요.
Nhìn mây đen kéo đến, có vẻ chiều nay sẽ mưa.
내일부터 세일이니까 백화점에 사람이 많을 듯해요.
Vì từ ngày mai bắt đầu giảm giá nên có lẽ trung tâm bách hóa sẽ rất đông người.
민수 씨가 이번에 1등을 할 듯해요.
Có vẻ lần này Min-su sẽ giành hạng nhất.
저 게임이 재미있을 듯해요.
Trò chơi đó có vẻ sẽ rất thú vị.
가: 저 옷이 좀 비쌀 듯하지요?
Bộ quần áo kia có vẻ hơi đắt phải không?
나: 네, 좀 비싸 보이네요.
Vâng, nhìn có vẻ hơi đắt.
2. Diễn đạt ý kiến một cách nhẹ nhàng, dùng khi người nói muốn trình bày suy nghĩ hoặc ý kiến của mình một cách lịch sự, nhẹ nhàng và không quá khẳng định.
오늘은 바빠서 모임에 참석을 못 할 듯합니다.
Hôm nay tôi bận nên có lẽ sẽ không thể tham gia buổi họp mặt.
내일은 만날 수 없을 듯합니다.
Ngày mai có lẽ chúng ta sẽ không thể gặp nhau.
3. Có thể kết hợp với 았/었 để đưa ra suy đoán về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, khi người nói không có thông tin chắc chắn mà chỉ phỏng đoán.
Có thể dịch là:
Có lẽ đã…
Hình như đã…
Chắc đã…
Dường như đã…
유리 씨가 저 기차를 탔을 듯해요.
Có lẽ Yuri đã lên chuyến tàu đó.
영호 씨가 이 영화를 봤을 듯해요.
Có vẻ Young-ho đã xem bộ phim này rồi.
러시아는 어제도 추웠을 듯해요.
Có lẽ hôm qua ở Nga cũng lạnh.
4. Có biểu hiện tương tự là -(으)ㄹ 듯싶다. So với -(으)ㄹ 듯하다, -(으)ㄹ 듯싶다 thể hiện suy đoán mang tính chủ quan mạnh hơn, nhấn mạnh cảm nhận hoặc trực giác của người nói nhiều hơn.
(Xem thêm ngữ pháp -(으)ㄹ 듯싶다.)
민수 씨가 오늘은 바쁠 듯하다.
Có vẻ hôm nay Min-su sẽ bận.
↓
민수 씨가 오늘은 바쁠 듯싶다.
Tôi nghĩ hôm nay Min-su có lẽ sẽ bận.
Hai câu gần như cùng nghĩa, nhưng -듯싶다 nhấn mạnh đây là cảm nhận chủ quan của người nói hơn -듯하다.
5. Nếu phía trước là danh từ, dùng dưới dạng: N + 일 듯하다
(Có thể lược dịch là: “có vẻ là…”, “hình như là…”)
저 분이 우리 반 담임 선생님일 듯하다.
Người kia có vẻ là giáo viên chủ nhiệm lớp chúng ta.
이 분이 민수 씨 어머니일 듯해요.
Người này hình như là mẹ của Min-su.
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú

