Ngày 27, huyện Bonghwa, tỉnh Gyeongsangbuk (경상북도 봉화군) cho biết đã nộp đơn xin chỉ định Đặc khu phát triển đặc thù địa phương (지역특화발전특구) cho dự án “K-Vietnam Valley” lên Bộ Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Khởi nghiệp (중소벤처기업부).
Đặc khu phát triển đặc thù địa phương là cơ chế cho phép áp dụng các cơ chế ưu đãi quy định đặc thù (규제 특례, tức nới lỏng các rào cản pháp lý đối với các dự án phù hợp với đặc điểm và điều kiện của từng địa phương để triển khai một cách hiệu quả.
Huyện Bonghwa lập kế hoạch đầu tư khoảng 340 tỷ won ngân sách dự án (사업비) từ nay đến năm 2033 để xây dựng (조성) quần thể “K-Vietnam Valley” tại khu vực thôn Changpyeong, xã Bongseong (봉성면 창평리).
Tại đặc khu này, các công trình trọng điểm sẽ được xây dựng bao gồm:
– Trung tâm nội dung văn hóa lịch sử (역사 문화 콘텐츠 센터) Hàn – Việt.
– Trường quốc tế đa văn hóa (다문화 국제학교).
Huyện có phương châm (방침) sẽ đẩy nhanh tiến độ dự án dựa trên nền tảng chế độ (제도적 기반) và các ưu đãi về quy định ngay khi việc chỉ định đặc khu được xác nhận.
Ông Park Hyun Guk, Huyện trưởng huyện Bonghwa (봉화군수), phát biểu: “Đây là dự án tạo ra động lực tăng trưởng (성장동력) mới dựa trên các tài sản văn hóa lịch sử (역사 문화 자산) mà Bonghwa đang sở hữu, chúng tôi sẽ tập trung tối đa nguồn lực hành chính (행정력을 집중하다) để thực hiện thành công.”
🔷️️TỪ VỰNG TIẾNG HÀN THEO THỨ TỰ TRONG BÀI:
투입: Đầu tư / Đổ vốn vào
특구: Đặc khu (Khu vực đặc biệt)
추진: Đẩy mạnh / Thúc đẩy (dự án)
중소벤처기업부: Bộ Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Khởi nghiệp
지역특화발전특구: Đặc khu phát triển đặc thù địa phương
지정 신청서: Đơn xin chỉ định / Đơn đăng ký xác nhận
제출: Nộp (hồ sơ / đơn)
여건: Điều kiện / Hoàn cảnh
특화 사업: Dự án đặc thù / Dự án đặc trưng
규제 특례: Quy định đặc lệ (Cơ chế ưu đãi nới lỏng quy định)
*특례 có nghĩa là “quy tắc đặc biệt” được áp dụng thay thế cho quy tắc thông thường trong một trường hợp cụ thể. Khi chính phủ muốn thúc đẩy một dự án mà các luật hiện hành đang gây cản trở (ví dụ: luật đất đai, luật xây dựng), họ sẽ ban hành 규제 특례 (Quy định đặc lệ) để “cởi trói”.
* Sự khác biệt giữa Ưu đãi và Đặc lệ
혜택 (Ưu đãi): Thường là cho thêm cái gì đó (cho tiền, giảm thuế).
특례 (Đặc lệ): Thường là cho phép làm điều mà bình thường luật cấm hoặc hạn chế.
Ví dụ: Bình thường khu vực đó cấm xây nhà cao tầng, nhưng vì dự án K-Vietnam Valley là đặc khu, nên được hưởng 특례 để xây trường học cao tầng hoặc trung tâm văn hóa.
효율적: Tính hiệu quả
사업비: Ngân sách dự án / Chi phí triển khai
조성: Xây dựng / Kiến tạo (quần thể / khu vực)
역사 문화 콘텐츠 센터: Trung tâm nội dung văn hóa lịch sử
다문화 국제학교: Trường quốc tế đa văn hóa
확정: Xác nhận / Phê duyệt chính thức
방침: Phương châm / Định hướng
제도적 기반: Nền tảng chế độ / Khung pháp lý
속도감 있게: Một cách nhanh chóng / Đẩy nhanh tiến độ
역사 문화 자산: Tài sản văn hóa lịch sử
성장동력: Động lực tăng trưởng
행정력: Nguồn lực hành chính
집중: Tập trung (nguồn lực)
[Dịch từ trang tin Yonhap]
