🟢[MC]
Một loại xe buýt độc đáo sẽ được đưa vào vận hành nhằm thúc đẩy du lịch tại khu trung tâm đô thị cũ của Busan.
Đây là một xe buýt du lịch có hình dáng giống tàu điện mặt đất thời xưa.
Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng vẫn còn nghi ngờ liệu chiếc xe này có đủ năng lực cạnh tranh tương xứng với số tiền 1,4 tỷ won đã được chi để chế tạo hay không.
Sau đây là phóng sự của phóng viên Hwang Hyun Gyu.
🟢[Phóng sự]
Một chiếc xe buýt mang bầu không khí vừa ngoại quốc vừa cổ kính đang chạy qua trung tâm thành phố
Đây là loại xe buýt được gọi là ‘trolley bus (트롤리 버스), có hình dáng rất giống tàu điện mặt đất của những năm 1900.
Thành phố Busan sẽ chi 1,4 tỷ won để chế tạo 3 chiếc xe buýt như vậy nhằm thúc đẩy du lịch.
Dự kiến khoảng tháng 6 năm sau, tuyến xe sẽ bắt đầu vận hành tại khu trung tâm đô thị cũ của Busan.
Thành phố đang lên kế hoạch một tuyến chạy vòng, đi qua khoảng hơn 10 điểm du lịch trọng điểm như khu đường Sanbok (산복도로), chợ Jagalchi (자갈치시장), và làng Huinnyeoul (흰여울마을)
[Ông Kim Dong Hoon – Trưởng phòng Chính sách Du lịch thành phố Busan]
“Nếu tham quan bằng xe buýt lên tới tận khu vực đường Sanbok, thì đối với du khách nước ngoài hoặc người từ các địa phương khác, đó sẽ trở thành một khung cảnh rất độc đáo, mới lạ…”
Khoảng cách giữa các chuyến là 40 phút, và giá vé là 10.000 won.
Hành khách cũng có thể chuyển tuyến.
Thành phố Busan đang coi nhóm du khách nước ngoài đến Busan bằng tàu du lịch (cruise) hoặc tàu hỏa sẽ là nhóm hành khách chính, nhưng không tiến hành riêng việc đánh giá tính khả thi của dự án hay khảo sát nhu cầu
Tuy nhiên, dựa trên việc phân tích các trường hợp ở những địa phương khác đang vận hành “xe buýt trolley”, tỷ lệ hành khách được dự đoán ở mức khoảng 33%.
Chi phí vận hành hằng năm ước tính là 550 triệu won, và khoản thâm hụt khoảng 200 triệu won được cho là khó tránh khỏi.
Đối với “xe buýt city tour” (‘시티투어 버스), có một số tuyến trùng lặp, số hành khách đã giảm từ khoảng 180 nghìn người vào năm 2023 xuống còn khoảng 140 nghìn người vào năm ngoái.
[Ông Ban Sun Ho / Nghị viên Hội đồng thành phố Busan]
“Vì đây sẽ trở thành một cơ cấu vận hành mà tiền thuế của người dân liên tục được sử dụng, nên trong quá trình chuẩn bị thực tế cho dự án, cần phải phân tích kỹ lưỡng nhu cầu đối với ‘xe buýt trolley’…”
Thành phố Busan cho biết “nguồn ngân sách bù đắp thua lỗ trong giai đoạn đầu vận hành là khoản đầu tư mang tính ‘mồi vốn’”, đồng thời khẳng định “khi lượng du khách nước ngoài tăng mạnh, khả năng sinh lợi sẽ được cải thiện.”
KBS News, phóng viên Hwang Hyun Gyu.
Bản gốc tiếng Hàn: Bấm vào đây
🟢TỪ VỰNG:
이색 관광버스: xe buýt du lịch độc đáo / lạ
외국인 탈까?: liệu người nước ngoài có đi không?
부산 원도심권: khu trung tâm đô thị cũ của Busan
관광을 활성화하다: thúc đẩy / kích hoạt du lịch
이색적인 버스를 도입하다: đưa vào vận hành / triển khai xe buýt độc đáo
옛날 노면 전차 모양: hình dáng tàu điện mặt đất thời xưa
관광버스: xe buýt du lịch
14억 원을 들이다: chi 1,4 tỷ won
버스를 제작하다: chế tạo / sản xuất xe buýt
경쟁력을 갖추다: có / sở hữu năng lực cạnh tranh
의문이라는 지적: ý kiến cho rằng còn nghi vấn
이국적인 분위기: bầu không khí mang nét ngoại quốc/ mang phong vị nước ngoài
고풍스러운 분위기: bầu không khí cổ kính
도심을 달리다: chạy qua trung tâm thành phố
1900년대 노면 전차: tàu điện mặt đất đầu thế kỷ 20
-를 빼닮다: rất giống / giống hệt
이른바 트롤리 버스: cái gọi là “trolley bus”
관광 활성화를 위해: nhằm thúc đẩy du lịch
버스 3대를 제작하다: chế tạo 3 chiếc xe buýt
운행을 시작하다: bắt đầu vận hành
산복도로 일대: khu vực đường Sanbok
자갈치 시장: chợ Jagalchi
흰여울 마을: làng Huinnyeoul
관광 거점: điểm du lịch trọng điểm
10여 곳: khoảng hơn 10 địa điểm
순환하는 노선: tuyến chạy vòng
노선을 구상하다: lên kế hoạch tuyến
버스를 통해 관광하다: tham quan bằng xe buýt
외국인 관광객: du khách nước ngoài
다른 지역 분들: người từ địa phương khác
이색적인 풍경: khung cảnh độc đáo / lạ mắt
배차 간격: khoảng cách giữa các chuyến xe
요금: giá vé
환승하다: chuyển tuyến / chuyển xe
크루즈선: tàu du lịch (cruise ship)
열차로 부산을 찾다: đến Busan bằng tàu hỏa
주요 승객: hành khách chính
사업 타당성: tính khả thi của dự án
수요 조사: khảo sát nhu cầu
따로 하지 않다: không tiến hành riêng
운영 중인 사례: trường hợp đang vận hành
다른 지역 사례: trường hợp ở địa phương khác
사례 등을 분석하다: phân tích các trường hợp
탑승률: tỷ lệ hành khách lên xe
-로 예측하다: dự đoán ở mức
연간 운영 비용: chi phí vận hành hằng năm
추정치: con số ước tính
적자가 불가피하다: thâm hụt là khó tránh khỏi
일부 노선이 겹치다: một số tuyến bị trùng
시티투어 버스: xe buýt city tour
탑승객의 경우: trong trường hợp hành khách
18만여 명: khoảng 180 nghìn người
14만여 명으로 줄다: giảm xuống còn khoảng 140 nghìn
시민들의 세금: tiền thuế của người dân
계속해서 쓰이게 되다: tiếp tục bị sử dụng
-하게 되는 구조: cơ chế dẫn đến việc…
실제 사업을 준비하는 과정: quá trình chuẩn bị dự án thực tế
수요를 면밀히 분석하다: phân tích nhu cầu một cách kỹ lưỡng
초기 운영 손실: tổn thất vận hành ban đầu
손실을 메우다: bù đắp tổn thất
예산: ngân sách
마중물 성격: tính chất “vốn mồi” kích hoạt
투자 비용: chi phí đầu tư
외국인 관광객이 급증하다: du khách nước ngoài tăng mạnh
수익성: khả năng sinh lợi
수익성이 개선되다: khả năng sinh lợi được cải thiện
