가다 → 갈 것이 아니라
찾다 → 찾을 것이 아니라
1. [A -을 것이 아니라 B] Cấu trúc nhấn mạnh đừng thực hiện hành động ở vế trước thể hiện mà thực hiện hành động ở vế sau. Dùng khi đề nghị, khuyên nhủ hoặc ra lệnh người nghe thay vì thực hiện hành động ở vế trước thì hãy thực hiện hành động ở vế sau phù hợp hơn. Vế sau thường là lời khuyên, đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Có thể dịch là: Thay vì…, Đừng… mà hãy…, Không nên… mà nên…, Đừng có… hãy…
아무 운동이나 할 것이 아니라 영호 씨한테 맞는 운동을 하세요.
Đừng tập đại bất cứ môn thể thao nào, hãy tập môn thể thao phù hợp với Young-ho.
수업만 많이 들을 것이 아니라 혼자서 공부하는 시간을 좀 가지세요.
Đừng chỉ học thật nhiều trên lớp, hãy dành thêm thời gian tự học.
눈이 많이 오니까 버스를 탈 것이 아니라 지하철을 탑시다.
Vì tuyết rơi nhiều nên đừng đi xe buýt, hãy đi tàu điện ngầm.
다이어트를 한다고 해서 굶을 것이 아니라 운동을 좀 하는 게 어때요?
Nếu muốn giảm cân thì đừng nhịn ăn mà hãy thử tập thể dục xem sao.
가: 우리 냉면 먹을까?
Chúng ta đi ăn mì lạnh nhé?
나: 날도 추운데 냉면을 먹을 게 아니라 따뜻한 음식을 먹자.
Trời lạnh thế này, đừng ăn mì lạnh mà hãy ăn món gì nóng đi.
2. Có thể rút gọn thành -을 게 아니라 / -ㄹ 게 아니라
Ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, chỉ khác ở mức độ tự nhiên trong hội thoại. Trong giao tiếp hằng ngày, dạng -을 게 아니라 được dùng phổ biến hơn.
밥만 먹을 것이 아니라 반찬도 좀 드세요.
= 밥만 먹을 게 아니라 반찬도 좀 드세요.
Đừng chỉ ăn cơm, hãy ăn thêm thức ăn kèm.
3. Có thể kết hợp với 있다 mang nghĩa “ở mãi, chỉ ở”
Khi 있다 mang nghĩa ở lại, ở lì, chỉ ở một chỗ, cũng có thể kết hợp với mẫu này.
주말인데 집에만 있을 게 아니라 밖에 좀 나갔다 오세요.
Cuối tuần rồi, đừng chỉ ở nhà mà hãy ra ngoài đi dạo một chút.
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú

