[KIIP Lớp 1] Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 – Phần 2 (Bài 11 đến bài 20)

0
1211

Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 – Phần 2 (Bài 11 đến bài 20)

Bài 11: 동대문시장이 백화점보다 싸요 So với trung tâm bách hóa thì chợ Dongtemun rẻ hơn 

– 가게: Của hàng, cửa tiệm
– 가깝다: Gần
– 가방: Túi xách, giỏ xách, cặp
– 고프다: Đói (bụng)
– 고향: Quê hương
– 관광: Sự tham quan
– 구두: Giày da
– 귀걸이: Hoa tai
– 그릇: Chén, bát, tô
– 기쁘다: Vui
– 길다: Dài
– 끄다: Tắt, ngắt, dập tắt
– 나쁘다: Xấu
– 낮다: Thấp
– 높다: Cao
– 느리다: Chậm, chậm chạp
– 다양하다: Đa dạng
– 도시: Đô thị, thành phố
– 따뜻하다: Ấm áp
– 마트: Siêu thị
– 많다: Nhiều
– 머리: Đầu
– 멀다: Xa
– 명소: Địa danh nổi tiếng
– 모자: Mũ nón
– 목걸이: Dây chuyền, vòng cổ
– 바쁘다: Bận
– 바지: Cái quần
– 배낭: Ba lô
– 백두산: Núi Bạch Đầu
– 백화점: Trung tâm bách hóa tổng hợp
– 부츠: Giày cao cổ, ủng
– 비싸다: Đắt
– 빠르다: Nhanh
– 샌들: Dép xăng đan
– 수업: Lớp
– 쉬다: Nghỉ ngơi
– 스카프: Khăn quàng cổ
– 시계: Đồng hồ
– 시골: Nông thôn, miền quê
– 시장: Chợ
– 싸다: Rẻ
– 아이스크림: Kem (ice cream)
– 아프다: Đau, nhức
– 안경: Mắt kính
– 여러: Nhiều
– 예쁘다: Đẹp
– 운동화: Giày thể thao
– 원피스: Đầm
– 일어나다: Thức dậy, đứng dậy
– 작다: Nhỏ bé
– 적다: Ít
– 전자사전: Kim từ điển, từ điển điện tử
– 정장: Vest, com lê
– 종류: Loại, chủng loại
– 주말: Cuối tuần
– 짧다: Ngắn
– 청바지: Quần jean, quần bò
– 치마: Váy
– 카메라: Camera
– 크다: Lớn, to
– 태권도: Tekwondo
– 편리하다: Tiện lợi
– 편의점: Cửa hàng tiện lợi
– 피곤하다: Mệt
– 한라산: Núi Halla
– 하루 종일: Cả ngày
– 공기가 좋다: Không khí trong lành

Bài 12: 부모님께서는 고향에 계십니다 Bố mẹ sống ở quê – 경찰관: Cảnh sát viên
– 계시다: Ở, có, sống (kính ngữ)
– 공무원: Viên chức nhà nước
– 교사: Giáo viên
– 국수: Mì
– 국적: Quốc tịch
– 귀엽다: Dễ thương
– 날씬하다: Manh mai, thon thả
– 낮: Ban ngày
– 대학: Đại học
– 댁: Nhà, gia đình (Kính ngữ)
– 드시다: Ăn uống, dùng bữa (kính ngữ)
– 똑똑하다: Thông minh
– 보통: Sự bình thường, sự thông thường, sự phổ thông
– 보통이다: Bình thường, thông thường, phổ thông
– 부지런하다: Siêng năng
– 불고기: Món bulgogi (Thịt bò/ thịt heo cắt mỏng tẩm gia vị nướng)
– 생신: Sinh nhật (Kính ngữ)
– 성격: Tính cách
– 성함: Tên (kính ngữ)
– 연세: Tuổi (Kính ngữ)
– 외모: Ngoại hình
– 요리사: Đầu bếp
– 의사: Bác sĩ
– 잔: Cốc, ly, tách
– 잘생기다: Ưa nhìn
– 주무시다: Ngủ (kính ngữ)
– 직업: Nghề nghiệp
– 진지: Bữa ăn
– 착하다: Ngoan hiền, hiền từ
– 청소하다: Quét dọn, lau chùi, dọn dẹp
– 친절하다: Tử tế, ân cần
– 통통하다: Mập mạp béo tròn
– 할머니: Bà, bà nội
– 할아버지: Ông, ông nội
– 모자를 쓰다: Đội mũ
– 성격이 좋다: Tính tốt, tính cách tốt
– 안경을 끼다: Đeo kính

Bài 13: 저녁에 뭘 먹을까요? Tối nay ăn gì thế? – 고기: Thịt
– 고추: Ớt
– 과일: Trái cây
– 국물: Nước canh, nước súp
– 김치찌개: Canh kim chi
– 끓이다: Nấu sôi, nấu chín, đun sôi
– 나중: Sau, sau này
– 닭: Con gà
– 대추: Táo tàu
– 돼지고기: Thịt heo
– 된장: Đậu tương lên men
– 된장찌개: Canh đậu tương lên men
– 두부: Đậu phụ
– 등산: Môn leo núi, sự leo núi
– 뜨겁다: Nóng
– 맛: Vị
– 맵다: Cay
– 무: Củ cải
– 배추: Bắp cải thảo
– 불고기: Món bulgogi (thịt bò hay thịt heo được thái mỏng và tẩm gia vị rồi nướng trên lửa)
– 비빔밥: Cơm trộn
– 생선: Cá
– 샤브샤브: Lẩu
– 쌀국수: Phở
– 양식: Món tây
– 양파: Hành tây
– 여름: Mùa hè
– 인삼: Nhân sâm
– 일식: Món Nhật
– 재료: Nguyên liệu, vật liệu
– 중식: Món Trung Quốc
– 채소: Rau củ
– 초밥: Sushi
– 타다: Cháy, cháy đen, cháy nắng, đi (xe, tàu), cưỡi, lái (phương tiện giao thông)…
– 피자: Pizza
– 한식: Món Hàn
– 건강에 좋다: Tốt cho sức khỏe

 
Bài 14: 이번 연휴에 여행을 갈 거예요 Tôi sẽ đi du lịch vào kì nghỉ này 
– 가격: Giá cả
– 걸다: Treo lên, mắc lên, đeo, gọi điện…
– 걸리다: Được mắc, được treo…
– 경주: Thành phố nằm ở phía Đông Nam tỉnh Gyeongsangbuk, là thủ đô của nhà nước Silla trong suốt một thời gian dài, có nhiều di sản văn hóa và là một thành phố du lịch nổi tiếng.
– 고속버스: Xe bus tốc hành
– 공항: Sân bay
– 교통편: Phương tiện giao thông
– 구경: Sự ngắm cảnh, sự tham quan
– 김밥: Cơm cuộn
– 남이섬: Đảo Nami
– 녹차: Trà xanh
– 놀다: Chơi đùa
– 닭갈비: Món thịt gà xào cay
– 등산: Sự leo núi
– 딸: Con gà
– 박물관: Viện bảo tàng
– 부산: Busan
– 부엌: Nhà bếp
– 빨래: Sự giặt giũ
– 설악산: Núi 설악
– 수영: Sự bơi lội
– 숙소: Chỗ trọ, chỗ nghỉ (Nơi có thể trú ngụ tạm thời mà không phải là nhà)
– 식물원: Vườn thực vật, vườn bách thảo (식: Thực, 물: Vật, 원: Viên)
– 싫어하다: Ghét
– 아들: Đứa con trai, con trai
– 연휴: Kỳ nghỉ dài ngày (2 ngày trở lên)
– 온천: Suối nước nóng
– 자전거: Xe đạp
– 제주도: Đảo Jeju
– 즐겁다: Vui vẻ
– 청소: Địa điểm, nơi
– 편하다: Tiện lợi
– 항공: Hàng không
– 해돋이: Bình minh
– 호텔: Khách sạn (Hotel)
– 화장실: Nhà vệ sinh
– 회: Gỏi cá sống
– 휴가: Sự nghỉ phép, kì nghỉ

 

Bài 15: 집에서 회사까지 얼마나 걸려요? Từ nhà đến công ty mất bao lâu?

– 걷다: Đi bộ
– 공원: Công viên
– 기차: Tàu hỏa, xe lửa
– 놀이공원: Công viên trò chơi
– 돌아오다: Quay về, trở về
– 멀다: Xa
– 비행기: Máy bay
– 오전: Sáng (Trước 12h trưa)
– 오후: Chiều (Sau 12h trưa)
– 요리하다: Nấu ăn, nấu nướng
– 재료: Nguyên liệu
– 출근하다: Đi làm
– 택시: Taxi
– 퇴근하다: Tan làm
– 회식하다: Họp mặt liên hoan, liên hoan ăn uống
– 회의하다: Họp, thảo luận chung
– 얼마나 걸려요? Mất bao lâu?
– 이를 닦다: Đánh răng

Bài 16: 거기 중국집이지요? Đó là nhà hàng Trung Quốc phải không ạ? 

– 고객: Khách hàng
– 괜찮다: Không sao, được
– 군만두: Sủi cảo chiên
– 그릇: Bát, tô, chén
– 냉장고: Tủ lạnh
– 뜻: Ý nghĩa, ý muốn
– 맞다: Đúng, đúng đắn đón, đón tiếp
– 배달: (Danh từ) giao hàng, chuyển hàng
– 배달하다: Giao hàng, chuyển hàng
– 볶음밥: Cơm rang, cơm chiên
– 분식집: Quán đồ ăn nhẹ
– 세탁기: Máy giặt
– 소개하다: Giới thiệu
– 수도: Thủ đô
– 시키다: Gọi, đặt (món ăn, thức uống)
– 아파트: Chung cư
– 앉다: Ngồi
– 양념: Gia vị
– 치킨: Gà rán, gà nướng
– 에어컨: Máy điều hòa
– 열다: Mở
– 울다: Khóc
– 웃다: Cười
– 이모티콘: Biểu tượng cảm xúc
– 자장면: Mì tương đen
– 전화하다: Điện thoại
– 주문하다: Đặt hàng
– 중국집: Nhà hàng Trung Quốc, quán ăn Trung Quốc
– 지폐: Tiền giấy
– 탕수육: Món thịt chiên tẩm sốt chua ngọt (món ăn Trung Hoa)
– 통: Thùng , hộp
– 통장: Sổ ngân hàng
– 회의: Cuộc họp
– 휴가: Kỳ nghỉ, sự nghỉ phép
– 휴게실: Phòng tạm nghỉ
– 전화를 걸다: Gọi điện thoại
– 전화를 받다: Nhận điện thoại
– 전화를 끊다: Cúp máy, cúp điện thoại
– 통화 중이다: Máy bận
– 전화를 바꾸다: Chuyển máy, chuyển điện thoại
– 차가 막히다: Kẹt xe, tắt xe

Bài 17: 통장을 만들러 왔어요 Đến để làm sổ ngân hàng 

– 결혼기념일: Ngày kỷ niệm ngày cưới
– 결혼식: Tiệc cưới, lễ cưới
– 단어: Từ vựng
– 도장: Con dấu
– 라면: Mỳ ăn liền
– 미용실: Tiệm làm tóc, salon làm đẹp
– 방법: Phương pháp, cách thức
– 붙이다: Gắn, dán
– 비밀번호: Mật khẩu
– 비자: Visa
– 생년월일: Ngày tháng năm sinh
– 서명: Chữ ký
– 서점: Nhà sách
– 성명: Họ tên, danh tính
– 센터: Trung tâm
– 소포: Bưu phẩm, bưu kiện
– 수령: Lãnh, nhận
– 신분증: Chứng minh thư, giấy tờ tùy thân
– 신청서약:
– 여권: Hộ chiếu
– 여름휴가: Kỳ nghỉ hè
– 여행사: Công ty du lịch
– 연장하다: Gia hạn
– 예약하다: Đặt trước
– 외국인등록증: Thẻ cư trú người nước ngoài
– 우체통: Thùng thư, hòm thư
– 우표: Tem thư
– 주민 등록 번호: Số chứng minh nhân dân
– 출입국관리사무소: Phòng quản lý xuất nhập cảnh
– 표: Phiếu
– 현금 카드: Thẻ rút tiền mặt
– 후: Sau (Hậu)
– 돈을 찾다: Rút tiền

Bài 18: 집에 가서 푹 쉬세요 Về nhà nghỉ ngơi đầy đủ– 감다: Quấn, cuộn, nhắm mắt
– 귀: Tai
– 기침: Ho, cơn ho, sự ho
– 내과: Khoa nội
– 냉면: Mỳ lạnh
– 너무: Rất
– 넘어지다: Ngã, đổ
– 눈: Mắt
– 눈병: Bệnh về mắt
– 늦다: Muộn, trễ
– 다리: Chân
– 다치다: Bị thương
– 동안: Trong..
– 두통: Thường
– 드리다: Biếu
– 들어가다: Đi vào
– 떠들다: Làm ồn
– 뛰다: Nhảy, chạy
– 만지다: Sờ, sờ mó
– 먼저: Trước, trước tiên…
– 목: Cổ, cổ họng, họng
– 무릎: Đầu gối
– 무리하다: Quá mức, quá sức
– 바르다: Dán, bôi, trát
– 발: Bàn chân
– 발목: Cổ chân
– 밴드: Băng cá nhân
– 버리다: Bỏ, vứt, quăng
– 부러지다: Bị gãy
– 불다: Thổi
– 붕대: Băng vải
– 비타민: Vitamin
– 뼈: Xương
– 산부인과: Khoa phụ sản
– 상처: Vết thương
– 생활: Đời sống, cuộc sống, sinh hoạt
– 설사: Sự tiêu chảy
– 소아청소년과: Khoa nhi
– 손: Bàn tay
– 식후: Sau bữa ăn
– 심하다: Nghiêm trọng
– 씻다: Rửa
– 안과: Khoa mắt
– 어깨: Vai
– 엑스레이(엑스선): Xquang
– 연고: Thuốc mỡ, thuốc bôi ngoài da
– 열: Sự bị sốt
– 이: Răng
– 이마: Trán
– 이메일: Email
– 입: Miệng
– 정형외과: Khoa chấn thương chỉnh hình
– 주일: Tuần
– 주차하다: Đỗ xe, đậu xe
– 처방전: Đơn thuốc
– 치과: Nha khoa
– 코: Mũi
– 팥빙수: Món đậu đỏ đá bào
– 푹: Một cách trọn vẹn/ đầy đủ
– 한꺼번에: Cùng 1 lúc, vào 1 lần
– 휴대 전화: Điện thoại cầm tay
– 힘들다: Mệt mỏi, khó nhọc, vất vả, nhọc công
– 감기에 걸리다: Bị cảm
– 배탈이 나다: Rối loạn tiêu hóa
– 열이 나다: Sốt
– 피가 나다: Chảy máu
– 멍이 들다: Bị bầm
– 안약을 넣다: Tra thuốc mắt, nhỏ thuốc mắt
– 주사를 맞다: Tiêm, chích
– 밴드를 붙이다: Dán băng cá nhân
– 연고를 바르다: Bôi thuốc mỡ
– 아기를 낳다: Sinh em bé
– 담배를 피우다: Hút thuốc lá

 
Bài 19: 어른들께 세배를 해요 Lạy chào người lớn
– 계절: Mùa
– 공연: Công diễn
– 기대되다: Được mong chờ, được mong đợi
– 김: Lá kim
– 꿀: Mật ong
– 나가다: Đi ra, có mặt…
– 단오: Tết đoan ngọ
– 떡국: Canh bánh gạo
– 명절: Ngày lễ tết
– 모이다: Tụ tập, tập hợp, sưu tập
– 보름달: Trăng rằm
– 생활용품: Đồ dùng sinh hoạt
– 설날: Ngày tết
– 송편: Bánh 송편 (1 loại bánh Trung Thu Hàn Quốc)
– 식용유: Dầu ăn
– 연락하다: Liên lạc
– 윷놀이: Trò 윷놀이
– 음력: Âm lịch
– 조심하다: Cẩn thận, thận trọng
– 졸업: Tốt nghiệp
– 준비하다: Chuẩn bị
– 추석: Trung thu
– 친척: Họ hàng, bà con
– 한과: Món bánh truyền thống Hàn Quốc
– 한복: Hanbok
– 한우: Thịt bò Hàn Quốc
– 홍삼: Hồng sâm
– 성묘를 하다: Tảo mộ
– 세배를 하다: Tuế bái, lạy chào
– 소원을 빌다: Nguyện ước, cầu ước
– 송편을 빚다: Nặn bánh 송편
– 차례를 지내다: Cúng tổ tiên
– 그네를 타다: Ngồi xích đu, chơi xích đu
– 씨름을 하다: Đấu vật
– 초대를 받다: Được mời
 
Bài 20: 종합 연습 Luyện tập tổng hợp
– 경복궁: Cung 
– 경복계속: Liên tục, tiếp tục
– 계속: Tâm Trạng
– 깨끗하다: Sạch sẽ
– 늦다: Trễ, muộn
– 다시: Lại
– 더: Thêm nữa, hơn nữa
– 도착하다: Đến nơi
– 돕다: Giúp đỡ
– 뚱뚱하다: Béo mập 
– 모레: Ngày mốt 
– 목소리: Giọng nói 
– 문화: Văn hóa 
– 아직: Chưa, vẫn chưa 
– 요즘: Dạo này, dạo gần đây 
– 인사동: Insadong 
– 입학하다: Nhập học 
– 자주: Hay, thường 
– 전자: Điện tử 
– 조용하다: Trầm tĩnh, yên tĩnh 
– 초등학교: Trường tiểu học 
– 특히: 1 cách đặc biệt, đặc biệt là, nhất là 
– 체격이 좋다: Dáng đẹp
 
 
– Xem các bài dịch khác của lớp KIIP sơ cấp 1 tại đây
– Tham gia nhóm thảo luận tiếng Hàn KIIP: Bấm vào đây
– Facebook cập nhật thông tin chương trình KIIP và các bài học: Hàn Quốc Lý Thú

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here