[Ngữ pháp] Động từ + 는 셈치고

0
1006

V는 셈치고

1. Biểu hiện này thể hiện sự giả định nội dung ở vế trước quá đó làm tiền đề để thực hiện việc nào đó ở vế sau, tương đương trong tiếng Việt “cứ cho là, cứ coi như là, kể như là, xem như là”

그 사람한테 속는 셈치고 그냥 빌려주었어요.
Tôi cứ cho người đó vay tiền kể như bị lừa vậy.

돈 버리는 셈치고 주식을 조금 사 보았다.
Tôi đã mua một ít cổ phiếu cứ coi như là vứt tiền đi vậy.

그냥 밥을 먹은 셈치고 일이나 합시다. (Quá khứ)
Hãy làm việc kể như đã ăn cơm rồi vậy.

2. Khi nói về tình huống quá khứ thì dùng dưới dạng  ‘(으)ㄴ 셈치고’.

친구에게 돈을 빌려 줬는데, 그냥 돈을 잃어버린 셈치고 받을 생각을 안 했다.
Tôi đã cho một người bạn vay tiền, nhưng không nghĩ đến việc lấy lại cứ kể như là đã đánh mất đi.

가족들과 여행 온 셈치고 아프리카에 가서 봉사활동을 했다.
Tôi đã đi Châu Phi làm hoạt động tình nguyện và xem như là đến du lịch cùng gia đình.

인생 경험한 셈치고 이번 일은 다 잊어버려.
Hãy quên đi tất cả việc này coi như là trải nghiệm cuộc sống.

3. Với ‘있다/없다’ thì dùng dưới dạng ‘는 셈치고’.

친구 하나 없는 셈치고 앞으로는 그 친구에게 신경 쓰지 않겠어.
Sau này tôi sẽ không bận tâm đến người bạn đó kể như mất một người bạn.

이 돈은 없는 셈치고 빌려줄게.
Tôi sẽ coi như là không có số tiền này và cho bạn mượn.

4. Trong rất nhiều trường hợp ‘는 셈치고’ được kết thúc phía sau bằng các đuôi yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

이 속는 셈치고 내 말 한번 믿어 봐.
Hãy coi như bị lừa và thử tin lời tôi nói một lần thôi.

사람 하나 살리는 셈치고 이번 한 번만 도와 줘.
Hãy giúp tôi chỉ một lần này thôi xem như là cứu một mạng người.

5. Nếu phía trước đi với danh từ thì dùng dưới dạng ‘인 셈치고’.

내가 외국인인 셈치고 이 단어를 나한테 알기 쉽게 설명해 봐.
Hãy thử mô tả từ ngữ này cho tôi một cách dễ hiểu xem như tôi là người ngoại quốc.

내가 회사 사장인 셈치고 내 앞에서 발표 연습을 해 보세요.
Hãy thử tập phát biểu trước mặt tôi xem như tôi là giám đốc công ty xem sao.

– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here