[Ngữ pháp] Tính từ + 아/어 죽다

0
125

A + 아/어 죽다

Cấu trúc sử dụng khi nói phóng đại thể hiện mức độ của trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện rất nghiêm trọng. Có thể dịch là ‘…chết đi được, …đến chết mất’

아직도 그 일만 생각하면 우스워 죽을 것 같다.
Đến giờ chỉ nghĩ về chuyện đó thôi cũng mắc cười muốn chết đi được.

어제 밤새 숙제를 했더니 하루 종일 졸려 죽겠다.
Hôm qua mình đã làm bài tập cả đêm nên cả ngày nay buồn ngủ chết đi được.

가: 요새 매일 야근한다면서?
Nghe nói dạo này cậu phải tăng ca mỗi ngày hả?
나: 응. 정말 힘들어 죽겠어.
Ừ. Thực sự mệt muốn chết đi được.

한 시간이나 뛰었더니 목말라 죽겠다.
Chạy hơn 1 tiếng đông hồ nên khát muốn chết mất.

내가 우승을 하다니 너무 좋아 죽겠어.
Nghe nói mình được giải nhất thật sướng muốn chết mất thôi.

요새는 정말 바빠 죽을 지경이라 밥 먹는 시간도 아깝다.
Dạo này tình cảnh bận bịu muốn chết đi được, đến ăn còn tiếc thời giờ.

가: 아침부터 굶었더니 배고파 죽겠다.
Mình nhịn đói từ sáng nên giờ đói muốn chết đây.
나: 그럼 우리 떡볶이나 먹으러 갈까?
Vậy chúng ta cùng đi ăn Tteokbokki nhé?

– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here