Động từ +기 전에 Diễn tả một sự việc xảy ra trước khi một sự việc nào đó xảy ra

0
2885

저 가수 노래를 다 알아요?
Cô biết hết các bài hát của ca sĩ kia à?
네, 콘서트에 오기 전에 많이 들었어요.
Vâng, tôi đã nghe nhiều trước khi đến xem biểu diễn.
저 가수를 정말 좋아하는군요.
Quả là cô rất thích ca sĩ kia.
네, 제가 제일 좋아하는 가수예요.
Vâng, đó là ca sĩ mà tôi thích nhất.

V+기 전에
Sử dụng để diễn tả một sự việc xảy ra trước khi một sự việc nào đó xảy ra.

친구가 오기 전에 청소를 했어요.
Tôi đã dọn dẹp trước khi bạn tới.
해외여행을 가기 전에 먼저 비자를 받았어요.
Tôi đã xin visa trước khi đi du lịch nước ngoài.
시험을 보기 전에 화장실에 다녀오세요.
Các em hãy đi vệ sinh trước khi làm bài thi nhé!
학교에 가기 전에 아침을 먹어요.
Tôi ăn sáng trước khi đến trường.
저는 잠을 자기 전에 책을 읽어요.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.

Bài viết liên quan  [Ngữ pháp] Động từ/Tính từ + (으)세요 (2)

Từ vựng
노래 bài hát
알다 biết
제일 nhất
해외여행 du lịch nước ngoài
먼저 trước
비자 visa
시험을 보다 làm bài thi, thi
다녀오다 đi rồi về, đi rồi quay lại

Nguồn: Trường Đại học Yonsei, Trung tâm tiếng Hàn

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here