그렇구나 (Ra là vậy!)
Câu cảm thán ở dạng thân mật, được dùng để hưởng ứng theo câu chuyện mà đối phương kể.
그렇다 như thế, như vậy
-구나 đuôi câu cảm thán ở dạng thân mật
* 그렇다 (gặp gỡ) + -구나 (đuôi câu cảm thán ở dạng thân mật) = 그렇구나 (Ra là vậy!)
Cách diễn đạt
* Kính trọng người thứ ba được đề cập đến, thân mật với người nghe.
그러시구나.
* Kính trọng người nghe.
그렇군요.
* Kính trọng người nghe và người thứ ba được nói đến.
그러시군요.
* Áp dụng cách nói “Ra là vậy” trong giao tiếp thực tế
그렇구나, 나중에 영화 같이 보러 가자.
Ra là vậy, mai mốt chúng ta đi xem phim cùng nhau nhé!
(Khi nghe bạn thân nói sở thích của bạn ấy là xem phim vào cuối tuần.)
아, 그렇구나. 그래서 요즘 물건 정리하고 있었군요.
À, ra là vậy. Vậy nên dạo này chị dọn đồ đấy ạ.
(Biết được chị bạn cùng nhà sắp chuyển chỗ ở.)
그렇군요! 그래서 그렇게 수영을 잘하는구나.
Ra là vậy, vậy nên anh ấy bơi giỏi như thế!
(Biết được đồng nghiệp khi xưa từng là vận động viên bơi lội.)
* Cách nói tương tự có thể thay thế “그렇구나”
1. Lặp lại câu nói của đối phương.
아~ 감기에 걸렸구나.
À, ra là cậu bị cảm à!
(Đối đáp khi nghe bạn nói rằng bạn bị cảm nên không tụ tập được. )
2. Động từ + -은/는구나
벌써 학교에 가는구나.
Ra là em đi học à!
3. Tính từ + 구나
있다/ 없다 + 구나
-았/었/였(quá khứ)+ 구나
결혼하셨구나.
Ra là chị đã cưới rồi à?
* Từ vựng dễ nhầm lẫn
별개/ 별도: Riêng biệt
개별: Từng cái một, từng cái riêng lẻ
별건: Vụ việc riêng
별송: Gửi riêng
