있잖아 (Phải rồi/này/à mà này)
Câu nói dạng thân mật, thường chủ yếu dùng trong ngữ cảnh:
(1) Lời mở đầu (Gây chú ý): Dùng khi bạn sắp kể một chuyện gì đó và muốn đối phương tập trung vào mình.
Ví dụ: “있잖아, 나 할 말이 있어” (Phải rồi, mình có chuyện muốn nói).
(2) Nhắc lại chuyện cũ (Gợi nhớ): Dùng để nhắc về một người hoặc sự vật mà cả hai đều biết.
Ví dụ: “그 식당 있잖아…” (Cái nhà hàng đó đó, bạn biết mà…).
있다 có
-잖다 đứng sau tính từ và động từ để khẳng định một việc gì đó
-아 đuôi câu thân mật
* 있다 (có) + -잖다 (cấu trúc khẳng định một việc gì đó) + -아 (đuôi câu thân mật) = 있잖아 (Phải rồi)
Cách diễn đạt
Thân mật: 있잖아
Thân mật kính trọng: 있잖아요
* Các ứng dụng câu “Phải rồi” trong giao tiếp
있잖아, 영화 “알라딘” 봤어?
Phải rồi, các cậu đã xem phim Aladdin và cây đèn thần chưa?
있잖아, 할 말이 있는데…
Phải rồi, em có điều muốn nói…
있잖아, 지난 일 미안했어.
Phải rồi, mình xin lỗi cậu chuyện vừa qua.
우리 본 영화 있잖아, 이름이 뭐지?
Bộ phim chúng ta đã xem ấy, tên là gì nhỉ?
그 잘 생긴 배우 있잖아, 오늘 만났어!
Cái cậu diễn viên đẹp trai ấy, hôm nay chị đã gặp.
지난 번 얘기한 일 있잖아요, 해결했어요.
Chuyện con kể bữa trước đó, con đã giải quyết rồi.
