잘났어 (Cậu oai lắm)
Câu nói dùng trong trường hợp mỉa mai, thể hiện thái độ không vừa ý khi đối phương khoe khoang bản thân, hay nói gì đó có phần hơi thái quá.
잘나다 giỏi giang
-았 yếu tố thì quá khứ
-어 đuôi câu dạng thân mật
* 잘나다 (giỏi giang) + -았 (yếu tố thì quá khứ) + -어 (đuôi câu dạng thân mật) = 잘났어. (Cậu oai lắm).
Cách diễn đạt
Thân mật
잘났어.
잘났네.
잘났군.
Thân mật kính trọng
잘났어요.
잘났네요.
잘났군요.
* Ứng dụng mẫu câu
너 정말 잘났다.
Cậu oai thật.
(Nói với một người bạn đang huênh hoang về thành tích bản thân.)
그래 너 잘났다.
Phải rồi, cô giỏi lắm.
(Chồng nói với vợ khi vợ có ý định dọn ra ngoài ở sau cuộc cãi vã.)
흥, 너 잘났다.
Hừm, cậu thì oai lắm.
(Nói với người bạn tỏ vẻ ta đây, gạt đi đề xuất của bạn.)
* Một số cách nói tỏ ra không hài lòng trước thái độ tự kiêu của đối phương và cách bày tỏ nể phục đối phương
재수없어. Chẳng hay ho gì.
그만해. Cậu thôi đi.
훌륭하다. Cậu xuất sắc thật.
대단하다. Cậu tài giỏi thật./ Cậu siêu thế.
* Một số từ vựng về thi cử ở trường học
중간고사 Thi giữa kỳ
기말고사 Thi cuối kỳ
수학능력시험/ 수능시험: Thi tuyển sinh đại học
* Cách gọi tên lớp ở Hàn Quốc
인하초등학교 1학년 1반: Lớp 1-khối lớp 1-trường Tiểu học Inha
상명중학교 3학년 2반: Lớp 3-Khối lớp 2-trường Trung học cơ sở Sangmyeong (tương đương lớp 9 ở Việt Nam).
