숨 막혀 (Bực bội/bức bối/ngột ngạt quá đi)
Câu tự than thở với bản thân khi gặp chuyện nào đó bức bối, chưa thể giải tỏa được.
숨 hơi thở
막히다 tắc nghẽn
-여 đuôi kết thúc câu dạng thân mật
~요 đuôi kết thúc câu dạng kính trọng thân mật.
* 숨 (hơi thở) + 막히다 (tắc nghẽn) + -어/여 (đuôi kết thúc câu dạng thân mật) = 숨 막혀. (Bực bội quá đi.)
Cách diễn đạt
* Một số nghĩa của “숨 막히다”
숨 막히다/ 숨통이 막히다: Nghẹt thở
숨 막히다 = 답답하다: Bức bối
숨 막히다: Hồi hộp, căng thẳng tột độ
* Các ứng dụng câu “Bực bội quá đi” trong giao tiếp tiếng Hàn
Bạn là nhân viên công ty vốn bận rộn, nhưng lại được giao thêm việc nên bị stress và tự than phiền “숨 막혀”-“Bực bội quá”.
Stress vì vừa bận bài vở ở trường, vừa bị bố mẹ ép học phụ đạo, bạn kêu ca: “숨 막혀”-“Bực bội quá”.
Cảm giác bức bối, khó chịu khi không giải quyết được vấn đề với bạn sống cùng phòng, bạn tự than thở: “숨 막혀”-“Bực bội quá”.
* Một số câu quán ngữ liên quan đến “hơi thở”
숨 가쁘다.
– Thở gấp gáp
– Làm việc bở hơi tai
숨 트이다.
– Thở phào, lòng nhẹ nhõm, giải tỏa cảm giác bực bội
숨 죽다.
– Thời tiết bớt nóng, bớt lạnh
– Ánh đèn, ánh lửa bị yếu đi
* Một số cách gọi tên thú vị trong tiếng Hàn
Gọi họ và nhấn mạnh tên liền phía sau.
하동재 – 하똥 (Ha Dong-jae – Ha-ddong)
Đối với nghệ danh bằng tiếng Anh, lấy âm đầu là họ, hai âm cuối là tên.
제시카 – 시카 (Jessica – Sica)
Slippy – 리피 (Ripi)
Thay thế âm tiết cuối của tên thành “숙” trêu đùa các bạn trai có tính cách không mạnh mẽ.
김민재 – 김민숙 (Kim Min-jae – Kim Min-suk)
Thay thế âm tiết cuối của tên thành “팔” trêu đùa các bạn nữ có tính cách mạnh mẽ.
강연두 – 강연팔 (Kang Yeon-doo – Kang Yeon-pal)
