[Ngữ pháp] Danh từ + 만 (1)

0
1092
[명사] 만 (1)

1. Là tiểu từ biểu thị sự hạn định một vật nào đó và loại trừ những vật khác. Sử dụng khi nói về một thứ nào đó mà không phải là thứ khác.
저는 과일 중에서 사과 좋아해요.
Trong các loại hoa quả tôi chỉ thích táo mà thôi.

저는 과일을 다 좋아하지만 수박 싫어합니다.
Tôi thích tất cả các loại hoa quả, chỉ ghét dưa hấu.

 유리 씨 오늘 학교에 안 왔어요.
Hôm nay chỉ có Yu-ri đã không đến trường.

한국어 수업 시간에는 한국말로 이야기합시다.
Vào giờ học tiếng Hàn chỉ nói chuyện bằng tiếng Hàn thôi nhé.

2. Có thể sử dụng cùng với ‘에, 에서’
이 가게는 저녁에만 문을 열어요.
Cửa hàng này chỉ mở cửa vào buổi tối.

돌하르방은 제주도에서만 볼 수 있어요.
Chỉ có ở Jeju mới có thể nhìn thấy Dolhareubang (Một loại đá, sỏi hình thành quanh miệng núi lửa)

A: 토요일에도 학교에 갑니까?
B: 아니요, 평일에만 갑니다.

A: Thứ bảy cũng đi học à?
B: Không, chỉ đi học vào ngày thường thôi.

3. ‘만+ sự khẳng định (긍정)’ có thể sử dụng thay thế bởi ‘밖에+ sự phủ định (부정). (Xem thêm về ngữ pháp ‘밖에’ ở đây)
교실에 영호 씨만 있어요.
= 교실에 영호 씨밖에 없어요.
Chỉ có mình Young-ho ở trong lớp học.
= Ngoài Young-ho ra khong còn ai trong lớp học.

오늘 빵만 먹었어요.
= 오늘 빵밖에 먹었어요.
Hôm nay tôi đã ăn chỉ mỗi bánh mì.
= Ngoài bánh mì ra hôm nay tôi không còn ăn gì khác.

Xem ý nghĩa khác của ngữ pháp này tại Danh từ + 만 (2)

– Học các cấu trúc ngữ pháp sơ cấp khác tại: Tổng hợp ngữ pháp sơ cấp (Bấm vào đây)
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây để tham gia
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú (Bấm vào đây)

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here