[Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề] 감정 Cảm xúc (노-애-락-애-오-욕: Nộ-Yểu-Lạc-Ái-Ổ-Dục)

0
1237
• 감정 (Tình cảm)
감동적이다 (Cảm động)
감사하다(Cảm tạ, cảm ơn)
고맙다(Cảm ơn)
기쁘다(Vui mừng)
든든하다(Đáng tin cậy)
만족스럽다 (Thoả mãn)
반갑다 (Hân hạnh)
뿌듯하다 (Tràn đầy, tràn ngập)
살맛나다 (Thú vị, vui vẻ)
(기분이)좋다 (Tâm trạng vui)
행복하다 (Hạnh phúc)
후련하다 (Bộc lộ tâm tư, làm nhẹ bớt, khuây khỏa)
환상적이 다 (Có tính ảo tưởng, mơ mộng)
흐못하다 (Hài lòng, vui lòng, thoả mãn)


• 노 (Nộ – Giận)

골치가 아프다 (Đau đầu, nhức đầu)
짜증나다 (Bực bội)
기분이 상하다 (Bị tổn thương)
모욕적이다 (Chửi mắng, sỉ nhục, xúc phạm)
기분이)나쁘다 (Tâm trạng không vui)
불만스럽 다 (Bất mãn)
불쾌하다 (Khó chịu, khó ở)
속상하다 (Buồn phiền, lo lắng)
숨이막히 다 (Nghẹt thở/Tức giận đến nghẹt thở)
약이 오르다 (Làm cho ai đó giận)
화가 나다 (Nổi giận)

• 애 (Yểu – Sự đau buồn)
가슴이 아프다 (Đau lòng)
괴롭다 (Đau buồn, ưu phiền)
불쌍하다 (Tội nghiệp)
불행하다 (Bất hạnh, khốn khổ)
비참하다 (Cực khổ, khốn khổ)
서럽다(Phiền não, buồn rầu, ảm đảm)
섭섭하다 (Đáng tiếc)
언많다 (Không may, khó chịu, không ưa)
우울하다 (buồn rầu, u uất)
 절망적이다 (Tuyệt vọng)

• 락 (Lạc – Niềm vui)
경쾌하다 (Thoải mái, linh hoạt, vui vẻ)
기분이 좋다 (Tâm trạng vui)
밝다 (Tươi sáng)
산뜻하다 (Đầy sức sống, rực rỡ)
상쾌하다 (Sảng khoái)
신나다 (Hưng phấn)
유쾌하다 (Vui vẻ, hớn hở)
즐겁다 (Vui mừng)

• 애 (Ái – Tình yêu thương)
좋아하다 (Thích)
그립다 (Nhớ)
다정하다 (Đa cảm, giàu tình cảm)
사랑스럽다 (Đáng yêu)
호감이 가다 (Ấn tượng tốt, được cảm tình)

• 오 (Ổ-Sự ghét)
고통스럽 다 (Khổ cực, đau đớn)
괴롭다 (Gây khó khăn, làm lung túng)
귀찮다 (Quấy rầy, phiền phức)
근심스럽다(Lo âu, băn khoăn)
끔찍하다(Ác nghiệt, tàn nhẫn, kinh khủng)
밉다 (Ghét)
부담스럽다(Ngại, gánh nặng)
서운하다 (Hụt hẫng, đáng tiếc, buồn)
싫다 (Không thích, ghét)
싫증나다 (Ghét, kinh tởm)
얄밉다 (Căm ghét, chướng tai gai mắt)
원망스럽다 (Rầu rĩ, oán hận, ác cảm)
증오스럽다 (Đáng ghét, hận thù)

• 욕 (Dục – Khát khao)
간절하다 (Nồng nhiệt, chân thành)
갈망하다 (Ước ao, mong muốn)
기대하다 (Chờ đợi, trông mong)
바라다 (Mong muốn,khát khao, cầu xin, đề nghị)
희망하다 (Hi vọng)

• 기타 (Khác)
겸연쩍다 (Ngượng ngùng, xấu hổ, bối rối, bị quê)
고생스럽다 (Vất vả, cực nhọc)
고통스럽다 (Khổ cực, đau đớn)
기가 죽다 (Mất ý chí)
다행스럽다 (May mắn)
당황스럽다 (Bàng hoàng, lúng túng)
무섭다 (Sợ sệt)
미안하다 (Xin lỗi)
민망하다 (Ngại ngùng, cảm thấy có lỗi)
버겁 다 (Quá sức, quá tầm)
부끄럽 다 (Ngượng ngùng, xấu hổ)
수줍다 (Rụt rè, nhút nhát, e thẹn)
쑥스럽다 (Ngượng ngùng, xấu hổ)
유감스럽 다 (Lấy làm tiếc, thương tiếc)
조마조마하다 (Lo lắng, sốt ruột, nóng ruột)

– Học từ vựng tiếng Hàn theo các chủ đề khác : Bấm vào đây
– Tham gia nhóm thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học: Hàn Quốc Lý Thú

Trích dẫn từ Giáo trình 알콩달콩 한국어.
 

 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here