[KIIP Lớp 1] Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 – Phần 1 (Bài 1 đến bài 10)

1
2537

Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 – Phần 1 (Bài 1 đến bài 10)

Bài 1: 안녕하세요? Xin chào 

– 가족: Gia đình
– 곳: Nơi, chỗ
– 교실: Phòng học, lớp học
– 국적: Quốc tịch
– 나라: Đất nươc, quốc gia
– 남편: Chồng
– 동료: Đồng nghiệp
– 딸: Con gái
– 몽골: Mông Cổ
– 베트남: Việt Nam
– 사람: Người
– 사무실: Văn phòng
– 살다: Sống
– 서울: Seoul
– 선생님: Thầy giáo, cô giáo
– 소개: Sự giới thiệu
– 시계: Đồng hồ
– 아내: Vợ
– 어디: Ở đâu
– 여자: Con gái, phụ nữ, nữ giới
– 오다: Đến, về, đi (di chuyển về phía gần người nói) >< 가다: Đi (di chuyển ra xa người nói)
– 우리: Chúng tôi, chúng ta
– 의자: Bác sĩ
– 이름: Tên
– 인사: Sự chào hỏi
– 일본: Nhật Bản
– 저(제): Tôi (cách xưng hô mang tính kính ngữ)
– 중국: Trung Quốc
– 지금: Bây giờ
– 책상: Cái bàn
– 친구: Bạn, bạn bè
– 캄보디아: Cambodia
– 캐나다: Canada
– 필리핀: Philipine
– 학생: Học sinh
– 한국: Hàn Quốc
– 회사: Công ty
– 감사합니다: Cám ơn
– 괜찮아요 Không sao ạ, không sao đâu
– 미안합니다 Xin lỗi
– 아니에요: Không có gì, không phải ạ, không phải đâu.
– 안녕하세요? Xin chào
– 어디에 살아요? Bạn sống ở đâu vậy?
– 어디에서 왔어요? Bạn đến từ đâu?
– 이름이 뭐예요? Bạn tên là gì?
 
Bài 2: 텔레비전이 있어요 Có tivi 
– 가방: Túi xách, cặp
– 가스레인지: Bếp ga
– 거실: Phòng khách
– 거울: Gương
– 공책: Quyển tập, quyển vở
– 과일: Trái cây
– 깨끗하다: Sạch sẽ
– 꽃: Hoa
– 냉장고: Tủ lạnh
– 넓다: Rộng
– 누가: Ai
– 다용도실: Phòng tiện ích, phòng đa năng
– 마당: Sân
– 만나다: Gặp
– 많다: Nhiều
– 맛있다: Ngon >< 맛없다: Không ngon (맛: Vị)
– 먹다: Ăn
– 무엇: Cái gì
– 문: Cửa (Môn trong tiếng Hán Việt)
– 밥솥: Nồi cơm
– 방: Phòng
– 베란다: Ban công, hành lang
– 변기: Bồn cầu
– 병원: Bệnh viện
– 보다: Xem
– 볼펜: Bút bi
– 부엌: Bếp, phòng bếp
– 빵집: Tiệm bánh mì
– 사랑하다: Yêu
– 세면대: Bồn rửa mặt
– 세탁기: Máy giặt
– 소파: Sô pha
– 시장: Chợ
– 식탁: Bàn ăn
– 신발: Giày
– 싸다: Rẻ
– 앉다: Ngồi
– 없다: Không có
– 에어컨: Điều hòa
– 여기: Đây, ở đây
– 연필: Bút chì
– 옷: Quần áo
– 욕실: Phòng tắm
– 욕조: Bồn tắm
– 우체국: Bưu điện
– 운동하다: Vận động, tập thể dục/ thể thao
– 은행: Ngân hàng
– 음식: Thức ăn, đồ ăn
– 일하다: Làm việc
– 있다: Có
– 작다: Nhỏ, bé, chật
– 저기: Đằng kia, chỗ kia
– 적다: Ít
– 전화하다: Gọi điện thoại
– 정원: Vườn nhà, hoa viên
– 주방: Gian bếp, nhà bếp
– 주차장: Nhà xe, bãi đậu xe
– 지우개: Cục tẩy, cục gôm
– 집: Nhà
– 창고: Nhà kho
– 창문: Cửa sổ
– 책: Sách
– 친절하다: Tử tế, tốt bụng, ân cần
– 칠판: Tấm bảng
– 침대: Giường
– 컴퓨터: Máy vi tính
– 크다: To, lớn
– 텔레비전: Ti vi
– 필통: Hộp bút
– 학교: Trường học
– 현관: Lối ra vào cửa, hiên
– 화장대: Bàn trang điểm
– 화장실: Nhà vệ sinh
– 화장품: Mỹ phẩm
– 누가 있어요? Có ai?
– 무엇이 있어요? Có cái gì?
Bài 3: 열쇠가 어디에 있어요? Chìa khóa ở đâu vậy? 
– 가운데: Ở giữa
– 강아지: Chó con, cún con
– 계시다: Ở (kính ngữ của 있다)
– 그리고: Và (dùng ở đầu câu)
– 그리다: Vẽ, miêu tả, nói về
– 그림: Bức tranh
– 근처: Gần
– 뒤: Sau
– 미용실: Salon tóc
– 밖: Ngoài, bên ngoài
– 부모님: Bố mẹ
– 부부: Vợ chồng
– 사이: Trong, giữa
– 사장님: Giám đốc
– 세탁소: Tiệm giặt ủi
– 손: Tay
– 수건: Khăn
– 슈퍼마켓: Siêu thị
– 식당: Nhà hàng (Thực đường)
– 아래: Dưới
– 안: Trong
– 앞: Trước
– 약국: Hiệu thuốc
– 양복: Âu phục, com lê
– 여보: Mình (cách xưng hô vợ chồng)
– 열쇠: Chìa khóa
– 옆: Cạnh, bên cạnh
– 오른쪽: Bên phải
– 왼쪽: Bên trái
– 위: Trên
– 자동차: Xe ô tô
– 주머니: Túi tiền, túi (quần, áo)
– 찾다: Tìm
– 컵: Cốc, ly
– 탁자: Cái bàn
– 할아버지: Ông
– 열쇠를 찾다: Tìm chìa khóa
 
Bài 4: 무슨 과일을 좋아해요? Bạn thích loại trái cây nào 
– 가게: Cửa hàng, tiệm
– 가르치다: Dạy
– 가을: Mùa thu
– 겨울: Mùa đông
– 계절: Mùa
– 그래서: Vì vậy, vì thế
– 기다리다: chờ đợi, đợi chờ
– 날씨: Thời tiết
– 너무: Rất, quá
– 농구: Bóng rổ
– 눈: Tuyết, mắt
– 단풍: Lá vàng, lá mùa thu, cây phong, cây lá đỏ
– 덥다: Nóng
– 따뜻하다: Ấm áp
– 딸기: Dâu tây
– 마시다: Uống
– 많이: Nhiều
– 매일: Mỗi ngày
– 무슨: Gì
– 물: Nước
– 바나나: Chuối
– 바지: Quần
– 밥: Cơm
– 배우다: Học
– 봄: Mùa xuân
– 비: Mưa
– 비빔밥: Cơm trộn
– 사과: Trái cây
– 사다: Mua
– 사진: Bức ảnh, bức hình
– 수박: Dưa hấu
– 수영: Bơi lội
– 숙제하다: Làm bài tập về nhà
– 시원하다: Mát mẻ
– 신문: Báo
– 싫어하다: Ghét
– 씻다: Rửa
– 아침: Sáng
– 야구: Bóng chày
– 양식: Món tây
– 여름: Mùa hè
– 오늘: Hôm nay
– 요가: Yoga
– 우유: Sữa
– 운동: Thể thao, sự vận động
– 일식: Đồ ăn Nhật
– 일찍: Sớm
– 읽다: Đọc
– 자다: Ngủ
– 자주: Thường xuyên, hay
– 좋아하다: Thích
– 중국어: Tiếng Trung Quốc
– 중식: Đồ ăn Trung Quốc
– 찍다: Chụp (ảnh)
– 채소: Rau quả
– 축구: Bóng đá
– 춥다: Lạnh
– 커피: Cà phê
– 포도: Nho
– 피곤하다: Mệt
– 피다: Nở, trổ (hoa, lá)
– 한국어: Tiếng Hàn
– 한식: Đồ ăn Hàn Quốc
– 과일을 좋아해요: Thích trái cây.
– 무슨 과일을 좋아해요? Thích trái cây gì?
 
Bài 5: 위로 올라가세요 Đi lên phía trên 
– 갈아타다: Chuyển đổi phương tiện
– 값: Giá cả
– 계단: Cầu thang
– 공부하다: Học
– 그럼: Vậy thì, nếu vậy thì
– 그리다: Vẽ
– 금요일: Thứ sáu
– 꼭: Nhất định
– 나가다: Đi ra (Đi xa khỏi vị trí người nói)
– 나오다: Đi ra (Tiến gần về phía người nói)
– 날짜: Ngày tháng
– 내려가다: Đi xuống
– 내일: Ngày mai
– 노래: Bài hát
– 누구: Ai
– 다음: Sau, tới
– 주: Tuần
– 린스: Dầu xả
– 마트: Siêu thị
– 받다: Nhận
– 백화점: Cửa hàng bách hóa tổng hợp
– 보내다: Gởi
– 부르다: Kêu, gọi (노래 부르다: Hát).
– 빨리: Nhanh
– 사전: Từ điển
– 생일: Sinh nhật
– 샴푸: Dầu gội
– 손님: Khách, quý khách
– 쇼핑하다: Mua sắm
– 숫자: Chữ số, con số, số
– 쉬다: Nghỉ ngơi
– 얼굴: Mặt
– 에스컬레이터: Thang cuốn
– 엘리베이터: Thang máy
– 역: Ga
– 열심히: Chăm chỉ
– 영화관: Rạp chiếu phim
– 오후: Chiều (sau 12h trưa)
– 요일: Thứ (trong tuần)
– 올라가다: Đi lên
– 외국인등록증: Thẻ cư trú người nước ngoài
– 이쪽: Lối này, đằng này
– 저녁: Tối
– 저쪽: Lối kia, đằng kia
– 전화번호: Số điện thoại
– 정말: Thật sự
– 제목: Đề mục, tiêu đề
– 지하: Tầng hầm
– 지하철역: Ga tàu điện ngầm
– 직원: Nhân viên
– 집들이: Tiệc tân gia
– 초대하다: Mời
– 추다: Nhảy múa
– 축하하다: Chúc mừng
– 출구: Lối ra, cửa ra
– 춤: Sự nhảy múa
– 층: Tầng
– 타다: Đi, bắt, cưỡi (Xe, tàu, phương tiện giao thông…)
– 토요일: Thứ 7
– 티셔츠: Áo thun
– 편의점: Cửa hàng tiện lợi
– 실례합니다: Xin lỗi, xin thứ lỗi
– -을/를 찾다: Tìm…
– 몇 번이에요? Số bao nhiêu?/ Số mấy
– 몇 호예요? Hộ số mấy? Phòng số mấy?
 
Bài 6: 한국어하고 태권도를 배워요 Học tiếng Hàn và Tekwondo 
– 가수: Ca sĩ
– 공부: Việc học
– 공원: Công viên
– 공항: Sân bay
– 과자: Bánh ngọt, bánh quy
– 과장님: Trưởng (nhóm, phòng, đội ban…)
– 관심: Mối quan tâm, sự quan tâm
– 교사: Giáo viên
– 꽃집: Tiệm hoa
– 넣다: Cho vào, bỏ vào
– 노래방: Phòng karaoke
– 다니다: Lui tới, ghé qua, đi đi về về…
– 다르다: Khác, khác biệt
– 도서관: Thư viện
– 돈: Tiền
– 드라마: Phim truyền hình
– 문화: Văn hóa
– 비슷하다: Tương tự, hao hao giống
– 비자: Visa
– 비행기: Máy bay
– 사업가: Nhà kinh doanh
– 생활: Sinh hoạt, cuộc sống
– 센터: Trung tâm
– 수영장: Hồ bơi
– 아들: Con trai
– 아주: Rất
– 약: Thuốc
– 여행사: Công ty du lịch
– 연장하다: Gia hạn
– 영어: Tiếng Anh
– 영화: Phim điện ảnh
– 요리: Nấu nướng, nấu ăn
– 요즘: Dạo này
– 운동장: Sân vận động
– 운전기사: Tài xế lái xe
– 의사: Bác sĩ
– 이야기: Câu chuyện, sự trò chuyện
– 장소: Địa điểm, nơi chốn
– 재미있다: Thú vị
– 조금: Một chút
– 지갑: Ví
– 직업: Nghề nghiệp
– 집안일: Việc nhà
– 출입국관리사무소: Phòng quản lý xuất nhập cảnh
– 치마: Váy
– 콜라: Cola
– 태권도: Tekwondo
– 태권도장: Sàn đấu tekwondo, võ đài tekwondo
– 특히: Đặc biệt, một cách đặc biệt
– 팝콘: Bỏng ngô, bắp rang bơ
– 편지: Thư
– 표: Phiếu
– 피아노: Piano
– 하지만: Nhưng
– 학원: Học viện
– 혼자: Một mình
– 회사원: Nhân viên công ty
– 힘들다: Mệt mỏi, khó nhọc, vất vả
– ATM기기: Máy ATM
– 돈을 넣다: Bỏ tiền vào…
– 돈을 보내다: Gởi tiền
– 돈을 찾다: Rút tiền
– 영화를 보다: Xem phim điện ảnh
– 한국어를 배우다: Học tiếng Hàn
 
Bài 7: 일곱 시에 약속이 있어요 Có hẹn lúc 7 giờ 
– 계란: Trứng gà
– 나이: Tuổi
– 남동생: Em trai
– 늦다: Trễ
– 먼저: Trước, trước tiên
– 모두: Tất cả, tổng cộng
– 목요일: Thứ 5
– 복숭아: Quả đào
– 빵: Bánh mì
– 수업: Lớp
– 시간: Thời gian
– 시작하다: Bắt đầu
– 야구공: Bóng chày
– 약속: Lời hứa hẹn, cuộc hẹn
– 언니: Chị (dành cho em gái gọi chị)
– 언제: Khi nào
– 여동생: Em gái
– 오렌지: Trái cam
– 오빠: Anh (dành cho em gái gọi anh)
– 오전: Sáng (trước 12h)
– 요일: Thứ (trong tuần)
– 이렇게: Như thế này
– 일어나다: Thức dậy
– 점심: Buổi trưa
– 차이: Sự khác biệt, độ chênh lệch
– 토마토: Cà chua
– 퇴근하다: Tan làm
– 파티: Tiệc
– 데이트를 하다: Hẹn hò
– 몇 살이에요? Bao nhiêu tuổi?
– 몇 시예요? Mấy giờ rồi?
– 약속에 늦다: Trễ hẹn
– 약속이 있다: Có hẹn
 
Bài 8: 이 운동화는 얼마예요? Giày thể thao này bao nhiêu tiền?
– 가격: Giá, giá cả
– 개: Cái, chiếc…
– 경험: Kinh nghiệm
– 구두: Giày da
– 권: Cuốn, quyển
– 그릇: Tô, bát, chén
– 깎다: Cắt, tỉa, gọt, giảm giá…
– 농구공: Bóng rổ
– 느리다: Chậm
– 대: Cỡ lớn, đại, thời…
– 등산: Sự leo núi
– 등산화: Giày leo núi
– 마리: Con (đơn vị đếm con vật)
– 명: Người
– 모르다: Không biết
– 모자: Mũ nón
– 벌: Bộ (quần áo)
– 병: Chai, lọ, bình
– 부츠: Giày cổ cao, ủng
– 분: Vị, người (kính ngữ)
– 비싸다: Đắt
– 빠르다: Nhanh
– 상자: Hộp, thùng, hòm
– 샌들: Dép xăng đan
– 생선: Cá
– 송이: Bông (hoa), chùm (trái cây), nải (chuối)
– 쇼핑: Shopping, mua sắm
– 숙제: Bài tập
– 슬리퍼: Dép đi trong nhà
– 시끄럽다: Ồn ào
– 아저씨: Chú, cậu…
– 아주머니: Cô, thím, bác…(cách gọi đàn bà nhiều tuổi)
– 알다: Biết
– 양말: Tất, vớ
– 옷장: Tủ quần áo
– 우산: Dù, ô
– 우표: Tem, tem thư
– 운동화: Giày thể thao
– 인분: Suất, phần
– 잔: Ly, cốc, tách
– 장: Trang, Đơn vị đếm đồ vật mỏng và dẹp như giấy hay gương
– 전자상가: Khu đồ điện tử
– 전화: Điện thoại
– 조용하다: Yên tĩnh
– 주문: Sự đặt hàng
– 주스: Nước ép trái cây
– 취미: Sở thích
– 카드: Thẻ
– 켤레: Đôi
– 코트: Áo khoác, áo choàng
– 통: Hộp, thùng (Đồ chứa được làm một cách trũng sâu để đựng cái gì đó)
– 티셔츠: Áo phông, áo thun
– 현금: Tiền mặt
– 깎아 주세요: Hãy giảm giá cho tôi
– 이/가 어때요? (Cái này) thế nào
– 이/가 얼마예요? (Cái này) bao nhiêu tiền?
 
Bài 9: 주말에 뭐 했어요? Đã làm gì vào cuối tuần? 
– 거기: Thịt
– 그저께: Hôm kia
– 건강하다: Khỏe mạnh, khỏe khoắn
– 결혼: Kết hôn
– 내년: Năm sau
– 넥타이: Cà vạt
– 눈: Mắt, tuyết
– 다음 달: Tháng tới, tháng sau
– 동화책: Truyện tranh, truyện thiếu nhi
– 미역국: Canh rong biển
– 반: Ban, lớp
– 삼계탕: Món gà hầm sâm
– 선물: Quà
– 수요일: Thứ 4
– 아마: Có lẽ
– 올해: Năm nay
– 이번 달: Tháng này
– 이번 주: Tuần này
– 일과: Công việc hàng ngày, việc học hàng ngày
– 일요일: Chủ nhật
– 자전거: Xe đạp
– 작년: Năm ngoái
– 잔치: Tiệc, bữa tiệc
– 좋다: Tốt, đẹp, hay, ngon…
– 주다: Cho, tặng
– 지난달: Tháng trước
– 지난주: Tuần trước
– 청소하다: Lau dọn, quét dọn, lau chùi
– 축구공: Quả bóng đá
– 축하: Sự chúc mừng, lời chúc mừng
– 케이크: Bánh kem
– 파란색: Màu xanh da trời
– 항상: Luôn luôn
– 화요일: Thứ 3
– 몇 월 며칠이에요? Vào/ là gày mấy tháng mấy?
– 무슨 요일이에요? Vào/ là thứ mấy?
– 생일 축하하다: Chúc mừng sinh nhật
– 선물을 주다: Tặng quà
– 언제예요? Là khi nào? Vào khi nào
– 파티를 하다: Làm tiệc, tổ chức tiệc
 
Bài 10: 종합 연습 Luyện tập tổng hợp 
– 김치: Kim chi
– 가지다: Mang, cầm, có…
– 떡국: Canh bánh gạo
– 맥주: Bia (Mạch tửu)
– 멋있다: Ngon
– 배낭: Ba lô
– 배추: Cải thảo
– 불고기: Món thịt bò nướng
– 서점: Nhà sách
– 주문하다: Đặt hàng
– 특히: Đặc biệt, một cách đặc biệt, nhất là…
– 포기: Cây, củ, nhành cây…
– 하루: Một ngày.
 

Xem tiếp phần 2: Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 1 – Phần 2 (Bài 11 đến bài 20)

– Xem các bài dịch khác của lớp KIIP sơ cấp 1 tại đây
– Tham gia nhóm thảo luận tiếng Hàn KIIP: Bấm vào đây
– Facebook cập nhật thông tin chương trình KIIP và các bài học: Hàn Quốc Lý Thú
 

1 BÌNH LUẬN

  1. Nguyen dinh quyen

    기다리다 là đợi chứ ạ . Sao lại là dạy

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here