Phân biệt 개봉, 출간, 출시, 발매

0
142

Khi sản phẩm mới được giới thiệu ra thị trường, nó được gọi là sự phát hành mới, sự ra mắt. Đó có thể là một cuốn sách mới, bộ phim mới hoặc DVD mới của các ca sĩ… Tuy nhiên, có rất nhiều từ khác nhau để chỉ sự phát hành trong tiếng Hàn. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 4 từ thông dụng: 개봉, 출간, 출시, 발매.

개봉 – Movies (Ra mắt, phát hành)
Ý nghĩa cơ bản của 개봉 là open (sự bóc nhãn, sự bóc tem). 
Ví dụ: 분유는 개봉 후 얼마 동안 먹일 수 있나요?
Sữa bột có thể cho ăn trong bao lâu sau khi mở nắp?

Nếu 개봉 được sử dụng với phim, thì có nghĩa là sự ra mắt phim, phát hành phim mới. Trong tiếng Hàn, chỉ có từ 개봉 được sử dụng cho việc ra mắt phim, các từ khác 출간, 출시, 발매 không được sử dụng cho phim.

한 달 전에 그 영화가 개봉했을 때, 아무도 그 영화가 1000만 관객을 돌파할 것이라고 생각하지 않았다.
Khi bộ phim được phát hành một tháng trước, không ai nghĩ rằng bộ phim đó sẽ đột phá hơn 10 khán giả.

서울에서 촬영해서 많은 한국인들에게 관심을 받고 있는 어벤져스 2가 5월에 개봉한다.
The Avengers 2, được quay tại Seoul và thu hút nhiều người Hàn Quốc, sẽ được phát hành vào tháng 5.

출간 – Books (Xuất bản, phát hành)
Giống như 개봉, 출간 chỉ dành cho sách, vì vậy bạn không nên sử dụng nó cho các sản phẩm khác.

유명 작가의 신작 소설이 다음 달 출간된다는 소식에 팬들이 기뻐했다.
Người hâm mộ đã rất vui mừng với tin tức rằng cuốn tiểu thuyết mới của một nhà văn nổi tiếng sẽ được xuất bản vào tháng tới.

10년을 넘게 사랑 받아 온 시간 관리 서적의 개정판이 3월에 출간된다.
Phiên bản sửa đổi của cuốn sách quản lý thời gian được nhiều người yêu thích trong hơn 10 năm sẽ được phát hành vào tháng ba.

출시 – Others (sự đưa ra thị trường, phát hành)
출시 có thể được sử dụng cho hầu hết mọi sự phát hành mới của các sản phẩm như sản phẩm kỹ thuật số (phần mềm, trò chơi, âm nhạc…) hoặc phụ kiện (vòng cổ, giày, kính…) hoặc các dịch vụ như bảo hiểm, ngân hàng …

그 영화 DVD는 출시된 지 3년이 넘었는데, 아직도 잘 팔린다.
Đã 3 năm trôi qua kể từ khi DVD của bộ phim được phát hành nhưng nó vẫn bán chạy.

Một điều cần lưu ý ở đây là người Hàn Quốc sử dụng từ 개봉 nếu bộ phim được ra mắt trên rạp; tuy nhiên, từ 출시 được sử dụng nếu phim được phát hành dưới dạng DVD hoặc trên web để tải xuống.

우리 회사의 첫 아이스크림이 출시되던 날의 긴장감을 잊을 수 없다.
Tôi không thể quên cảm giác căng thẳng trong ngày mà loại kem đầu tiên của công ty chúng tôi được đưa ra thị trường.

연비를 높인 새로운 하이브리드 차가 작년 3월에 출시되었다.
Chiếc xe hybrid mới với hiệu suất nhiên liệu được nâng cao đã được ra mắt vào tháng 3 năm ngoái.

발매 – Digital Products (sự phát bán)
Đặc biệt, việc phát hành mới của các sản phẩm kỹ thuật số đôi khi được gọi là 발매.

소녀시대의 음반이 발매 일주일 만에 100만 장이 넘게 팔렸다.
Album của Girls ‘Generation đã bán được hơn một triệu bản trong một tuần.

번역 때문에 미국에서는 한 달 전에 출시된 게임이 우리나라에서는 내일 발매된다.
Vì việc biên dịch, trò chơi được phát hành một tháng trước tại Mỹ sẽ được phát hành tại Hàn Quốc vào ngày mai.

Trong các ví dụ ở trên, có thể thay 발매 bằng 출시.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here