[KIIP Lớp 2] Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 2 – Phần 1 (Bài 1 đến bài 10)

0
3160
Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 2 – Phần 1


Bài 1 어떤 영화를 좋아해요? Bạn thích thể loại phim gì?– 가구: Đồ dùng trong nhà
– 가득하다: Tràn đầy
– 거의: Hầu như
– 공연: Công diễn
– 공장: Công xưởng
– 공포 영화: Phim kinh dị
– 광고: Quảng cáo
– 듣다: Nghe
– 만화 영화: Phim hoạt hình
– 모델: Người mẫu
– 무섭다: sợ hãi, đáng sợ
– 무용: múa, nhảy
– 뮤지컬: Nhạc kịch
– 배우: Diễn viên
– 소리: Âm thanh
– 슬프다: Buồn
– 신나다: Phấn chấn, hân hoan, vui vẻ
– 아나운서: Phát thanh viên
– 안내하다: Hướng dẫn
– 액션 영화: Phim hành động
– 여행: Du lịch
– 연극: Kịch
– 음악: Âm nhạc
– 음악회: Hội diễn âm nhạc
– 일시: Ngày giờ
– 작가: Tác giả
– 전시회: Buổi triển lãm
– 전통: Truyền thống
– 제일: Nhất
– 추억: Kỉ niệm
– 코미디 영화: Phim hài
– 콘서트: Buổi hòa nhạc
– 클래식: Cổ điển
– 행복하다: Hạnh phúc
– 글을 쓰다: Viết văn
– 노래를 부르다: Hát
– 목소리가 좋다: Giọng nói hay
– 연기를 하다: Đóng phim, diễn xuất
– 인기가 있다: Được mến mộ
– 패션쇼를 하다: Trình diễn thời trang

Bài 2: 어제 산 지갑을 잃어버렸어요: Hôm qua làm mất cái ví đã mua

– 가죽: Da
– 결혼하다: Kết hôn
– 경찰서: Sở cảnh sát
– 까만색: Màu đen
– 도와주다: Giúp đỡ
– 면접 Việc gặp gỡ trực tiếp, cuộc phỏng vấn
– 미리 Trước đây, trước
– 분실 Sự thất lạc
– 사례하다 Cảm tạ
– 서류 Tài liệu, hồ sơ, giấy tờ
– 소방서: Sở phòng cháy chữa cháy
– 소중하다 Quý báu, quan trọng
– 수수료 Lệ phí
– 신고하다 Khai báo
– 신용카드 Thẻ tín dụng
– 아까 Vừa mới
– 어깨끈 Dây đeo vai
– 연락처 Thông tin liên lạc
– 예매하다 Đặt mua trước
– 잃어버리다 Mất
– 입다 Mặc
– 잊어버리다 Quên
– 지하철 Tàu điện ngầm
– 직접 Trực tiếp
– 추천서 Giấy giới thiệu
– 취직하다 Tìm được việc
– 통장 Sổ tài khoản, sổ ngân hàng
– 특징 Đặc trưng, đặc điểm
– 필요하다 Cần, cần thiết
– 학기 Học kì 
– 휴대전화 Điện thoại di động
– 집을 구하다 Mua nhà

Bài 3: 일요일마다 대청소를 해요 Tổng vệ sinh vào mỗi chủ nhật

– 가져가다: Mang đi, mang theo
– 감기: Bệnh cảm
– 개다: Gấp, xếp
– 걸레: Giẻ lau
– 경기: Trận thi đấu
– 교통사고: Sự cố giao thông, tai nạn giao thông
– 내놓다: Đặt ra, để ra
– 냄새: Mùi
– 널다: Phơi
– 닦다: Lau chùi
– 대청소: Tổng vệ sinh, tổng dọn dẹp
– 등산하다: Leo núi
– 먼지: Bụi
– 바뀌다: Thay đổi, bị thay đổi
– 별로: Một cách đặc biệt
– 봉투: Phong bì, túi đựng
– 분리수거: Việc phân loại thu gom (rác)
– 빨래하다: Giặt giũ
– 사용하다: Sử dụng
– 설거지하다: Rửa chén bát
– 쓰레기: Rác
– 쓸다: Quét
– 유리창: Cửa kính
– 음식물: Rác thức ăn
– 일주일: Một tuần
– 전화: Cuộc điện thoại, máy điện thoại
– 요금: Cước phí
– 정리하다: Sắp xếp
– 종량제: Trọng lượng chế, theo trọng lượng
– 털다: Giũ, phủi
– 길이: Chiều dài
– 막히다: Bị chặn, bị tắc, bị nghẽn
– 다림질을 하다: Ủi, là quần áo
– 세탁기를 돌리다: Giặt máy
– 장을 보다: Đi chợ
– 청소기를 돌리다: Hút bụi bằng máy


Bài 4: 수영할 수 있어요? Bạn có thể bơi lội được không?

– 감상: Cảm thụ, thưởng thức
– 게임: Game
– 고장 나다: Hư, hỏng
– 국제운전면허증: Giấy phép lái xe quốc tế
– 기타: Ghita
– 낚시: Câu cá
– 닫다: Đóng
– 독서: Việc đọc sách
– 모으다: Sưu tập
– 묻다: Hỏi, chất vấn
– 믿다: Tin, tin tưởng
– 수영하다: Bơi lội
– 수집: Đồng xu
– 스케이트: Sụ trượt băng
– 심부름하다: Việc vặt
– 오토바이: Xe máy
– 운전하다: Lái xe
– 인사하다: Chào hỏi
– 치다: Chơi, đánh (thể thao, dụng cụ)
– 테니스: Tenis
– 자전거를 타다: Đi xe đạp

Bài 5: 운동을 하고 싶지만 시간이 없어요. Muốn vận động thể thao nhưng không có thời gian

– 간식: Đồ ăn vặt
– 고르다: Chọn, chọn lựa
– 누르다: Ấn, đè
– 늦게: Trễ, muộn
– 다니다: Lúi tới, ghé qua, đi đi lại lại…
– 바꾸다: Thay đổi
– 샤워하다: Tắm
– 습관: Thói quen, tập quán
– 원인: Nguyên nhân
– 이상: Trở lên
– 이용하다: Sử dụng
– 자르다: Cắt
– 조깅하다: Chạy bộ
– 즉석식품: Thức ăn nhanh, thức ăn liền
– 짜다: Mặn
– 차갑다: Lạnh
– 출퇴근: Sự đi làm và tan sở
– 해소: Sự giải tỏa, sự hủy bỏ
– 스트레스를 받다: Bị stress
– 스트레스를 풀다: Giải tỏa stress
– 식사를 하다: Dùng bữa, ăn
– 요가를 하다: Tập yoga
– 화를 내다: Tức giận, nổi giận

Bài 6: 김치를 볶은 후에 물을 넣으세요. Cho nước vào sau khi xào kim chi

– 간단하다: Đơn giản
– 간장: Nước tương
– 고추장: Tương ớt
– 구청: Ủy ban quận
– 국수: Mì
– 국자: Muỗng to, muôi
– 굽다: Nướng
– 깨끗이: Một cách sạch sẽ
– 냄비: Nồi
– 단어: Từ
– 떡볶이: Bánh Tokboki
– 만두피: Vỏ bánh màn thầu
– 물어보다: Hỏi thử
– 벗다: Cởi, tháo
– 볶다: Xào
– 비빔밥: Cơm trộn
– 비슷하다: Tương tự, hơi giống, giống giống
– 빌리다: Mượn, thuê
– 설탕: Đường
– 소스: Nước sốt, nước chấm.
– 썰다: Cắt, thái
– 야채: Rau
– 양념장: Sốt
– 양배추: Cải bắp
– 어묵: Chả cá
– 언제든지: Bất cứ lúc nào
– 익다: Chín
– 잡채: Miến trộn
– 접시: Đĩa
– 주걱: Muống múc cơm, cái vá
– 준비 운동: Khởi động
– 찌다: Hấp
– 켜다: Bật (các thiết bị điện tử)
– 튀기다: Rán, chiên
– 프라이팬: Chảo
– 돈을 벌다: Kiếm tiền
– 소스에 찍다: Chấm nước sốt, chấm nước chấm

Bài 7 일이 있어서 못 갔어요. Vì bận việc nên không thể đi được.

– 그러니까: Vì vậy, vậy nên
– 떡: Bánh tok
– 막히다: Tắc đường
– 모임: Cuộc họp, cuộc gặp mặt (ý chỉ việc tụ tập nhiều người để làm 1 việc gì đó)
– 무겁다: Nặng
– 미끄럽다: Trơn trượt
– 배탈: Bệnh đau bụng, rối loạn tiêu hóa
– 뵙다: Gặp, thăm
– 소풍: Cắm trại, dã ngoại
– 식혜: Nước gạo ngọt
– 신입 사원: Nhân viên mới vào
– 이유: Lý do
– 표지판: Biển hiệu, biển báo
– 환송회: Tiệc chia tay
– 환영회: Tiệc chào đón
– 담배를 피우다: Hút thuốc lá
– 마중을 나가다: Đi ra đón
– 약속에 늦다: Trễ hẹn
– 약속을 바꾸다: Đổi hẹn
– 약속을 어기다: Lỗi hen
– 약속을 잊어버리다: Quên hẹn
– 약속을 지키다: Giữ hẹn
– 약속을 취소하다: Hủy hẹn
– 약속을 하다: Hẹn, hứa hẹn
– 콧물이 나다: Chảy nước mũi
– 휴가를 받다: Nghỉ phép
 
Bài 8 오늘 밤에도 눈이 올 것 같아요. Chắc đêm nay cũng sẽ có tuyết.

– 계속되다: Tiếp tục
– 구름: Mây
– 길: Con đường
– 남부 지방: Khu vực miền nam
– 내내: Suốt, quanh năm
– 눈사람: Người tuyết
– 눈싸움: Trò chơi ném tuyết
– 단풍 구경: Ngắm lá mùa thu
– 도: Độ
– 만들다: làm ra, tạo ra
– 맑다: Trong trẻo, sáng sủa
– 버스: Xe bus
– 뽑다: Nhổ lên, kéo ra
– 사계절: Bốn mùa
– 쉽다: Dễ
– 승용차: Xe ô tô con
– 잡다: Nắm, cầm
– 전하다: Truyền lại, lưu truyền
– 좁다: Lạnh, rét
– 중부 지방: Khu vực miền trung
– 처음: Đầu tiên
– 최고 기온: Nhiệt độ cao nhất
– 최저 기온: Nhiệt độ thấp nhất
– 하늘: Trời, bầu trời
– 해수욕장: Bãi tắm biển
– 흐리다: Lờ mờ, mờ ảo
– 구름이 끼다: Nhiều mây
– 꽃이 피다: Hoa nở
– 눈이 내리다: Tuyết rơi, có tuyết
– 눈이 오다: Tuyết rơi, có tuyết
– 번개가 치다: Có chớp
– 비가 오다: Mưa
– 천둥이 치다: Có sấm

Bài 9 친구들이 도와주기로 했어요: Bạn bè đã quyết định giúp đỡ tôi rồi

– 계약서: Hợp đồng
– 공놀이: Trò chơi với bóng
– 부동산: Bất động sản, trung tâm mô giới bất động sản
– 빌라: Villa
– 원룸: Phòng đơn
– 이사하다: Chuyển nhà
– 이삿짐센터: Công ty chuyển nhà
– 주택: Nhà riêng
– 편하다: Thoải mái, tiện lợi, thuận tiện
– 화단: Vườn hoa
– 꽃을 피우다: Trồng hoa
– 마음에 들다: Hài lòng, làm vừa ý
– 방을 구하다: Tìm phòng

Bài 10 종합 연습1 Luyện tập tổng hợp

– 건물: Tòa nhà
– 경치: Cảnh trí, phong cảnh
– 광고문: Đoạn quảng cáo, bài quảng cáo
– 국가: Quốc ca
– 국기: Quốc kì
– 산꼭대기: Đỉnh núi
– 동전: Tiền xu, đồng xu
– 문자: Văn tự, chữ viết
– 민요: Dân ca
– 바탕: Nền tảng, bản chất
– 화면: Màn hình
– 발표하다: Công bố, phát biểu
– 볼링: Bowling
– 분실물: Đồ thất lạc
– 섬: Đảo
– 세종대왕: Vua Sejong
– 악기: Nhạc cụ
– 저장되다: Lưu giữ, cất giữ
– 절: Chùa
– 제목: Đề mục
– 줄: Dây
– 중요하다: Quan trọng
– 지폐: Tiền giấy
– 크기: Độ lớn, kích cỡ
– 활동: Hoạt động

Xem: Tổng hợp từ vựng sách tiếng Hàn lớp hội nhập xã hội KIIP sơ cấp 2 – Phần 2 (Bài 11 đến bài 20)

Xem các bài dịch khác của lớp KIIP sơ cấp 2 tại đây

– Tham gia nhóm thảo luận tiếng Hàn KIIP: Bấm vào đây
– Facebook cập nhật thông tin chương trình KIIP và các bài học: Hàn Quốc Lý Thú

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here