[Hội thoại tiếng Hàn không khó] Bài 3. Hải quan

0
1048

Hội thoại:

Nhân viên hải quan: 신고할 물건이 있습니까?
Anh có hàng hóa gì cần khai báo không ?
Bill: 없습니다./네, 있습니다.
Tôi không có/ Có, tôi có.
Nhân viên hải quan: 이것은 무엇입니까?
Cái này là cái gì ?
Bill: 친구에게 줄 선물입니다.
Đây là quà tặng cho bạn tôi.
Nhân viên hải quan: 됐습니다. 안녕히 가십시오.
Được rồi. Xin chào anh.
Bill: 감사합니다. 관세를 내야 합니까?
Cám ơn. Tôi có phải nộp thuế không ?
Nhân viên hải quan: 네, 내야 합니다.
Có, anh có phải nộp.
아니오, 안 내셔도 됩니다.
Không, anh không cần nộp.

Từ vựng và cách diễn đạt

  • 신고(하다) khai báo
  • 물건 hàng hoá
  • 없다 không có
  • 이것 (저것, 그것) cái này (cái kia, cái đó)
  • 친구 bạn
  • 주다 cho
  • 선물 quà tặng
  • 관세 thuế
  • 관세를 내다 nộp thuế

Phân tích bài học và mở rộng nội dung:

  • ~를 yếu tố đứng sau danh từ để tạo thành bổ ngữ trong câu
  • 냅니까? có nộp không?
  • 내야 합니까? có phải nộp không?
  • 내야 합니다. phải nộp
  • 안 không (Từ thể hiện nghĩa phủ định hay phản đối)
  • 안 내도 됩니다 không cần nộp
  • 안 내셔도 됩니다 không cần nộp (nói một cách lịch sự hơn)
  • 이것은 cái này
  • 무엇입니까? là gì / là cái gì
  • ~저것은 cái kia
  • 그것은 cái đó
  • 친구 bạn bè
  • 친구에게 줄 cho bạn
  • 선물 quà tặng
  • 선물입니다 là quà tặng
  • 시간 있습니까? (Anh/Chị) Có thời gian không?
  • 오토바이 있습니까? (Anh/Chị) Có xe máy không?
  • 약속 있습니까? (Anh/Chị) Có hẹn không?
  • 애인 있습니까? (Anh/Chị) Có người yêu không?
  • 신고 khai báo
  • 물건 hàng hoá
  • 신고할 물건 có hàng gì cần khai báo
  • ~이 yếu tố đứng sau danh từ để tạo thành chủ ngữ
  • 있습니까? có / ở (được dùng khi hỏi)
  • 있습니다 có / ở (được dùng khi trả lời)

– Học chủ đề tiếp theo: Tại đây

Nếu có ngữ pháp nào không hiểu, bạn hãy tham khảo link sau:

– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: click tại đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp và cao cấp: click tại đây
– Facebook: Hàn Quốc Lý Thú
– Tham gia group thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây để tham gia
 
 

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here