이야기 → 이야기대로
말 → 말대로
대로 đi cùng với danh từ để diễn tả “giống như”, “đúng như”, “theo như” danh từ đó, qua đó diễn tả việc theo những gì lời nói ở trước đề cập, hoặc làm giống với điều đó.
내 말대로 하면 그 문제를 풀 수 있을 거야.
Nếu làm theo như lời tôi thì sẽ giải được vấn đề đó.
부모님 의견대로 유학을 가기로 결심했어요.
Tôi đã quyết định đi du học theo ý kiến của bố mẹ.
거짓말하지 말고 사실대로 무슨 일이 있었는지 말해 줘.
Đừng nói dối, hãy nói đúng như sự thật là đã xảy ra chuyện gì.
A: 와, 이거 유리 씨가 만든 음식이에요? 만들기 어렵지 않았어요?
Wow, món này do Yuri làm à? Làm có khó không?
B: 요리책대로 하니까 아주 쉬웠어요.
Làm theo sách nấu ăn nên rất dễ.
Xem thêm cách dùng và ý nghĩa khác của 대로 ở đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp: Bấm vào đây
– Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp, cao cấp: Bấm vào đây
– Tham gia nhóm học và thảo luận tiếng Hàn: Bấm vào đây
– Trang facebook cập nhật các bài học, ngữ pháp và từ vựng: Hàn Quốc Lý Thú
